Danh mục tại Conifer
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ phục chế động cơDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp hệ thống an ninhXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán tủCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ soạn thảo bản vẽLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànTư vấn viên kỹ thuật
Hiển thị 1-50 của 191
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Conifer
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 100 | 24 years |
| Bất Động Sản | 95 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 71 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 64 | 24 years |
| Nhà hàng | 57 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 45 | 27 years |
| Mua sắm | 38 | 24 years |
| Tài chính khác | 31 | 53 years |
| Dịch vụ tài chính | 31 | 32 years |
| Sửa chữa xe hơi | 28 | 22 years |
| Cửa hàng điện tử | 28 | 31 years |
| Các nha sĩ | 26 | 31 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 24 | 26 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 23 | 20 years |
Bản đồ Conifer
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Conifer
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Conifer
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Conifer
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Conifer
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/22/01 | 7:22 PM | 3.1 | 57.5 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 1/18/97 | 10:04 PM | 3.3 | 50 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/23/95 | 6:51 AM | 3.5 | 93.8 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/25/94 | 7:06 PM | 4 | 49.7 km | 10,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 9/12/90 | 9:38 PM | 3 | 79.9 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 4/2/81 | 4:10 PM | 4.3 | 52.2 km | 8,000 m | Denver urban area, Colorado | usgs.gov |
| 11/27/67 | 5:09 AM | 5.2 | 53.2 km | 5,000 m | Denver urban area, Colorado | usgs.gov |
| 8/9/67 | 1:25 PM | 5.3 | 66.8 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 4/27/67 | 5:24 PM | 4.5 | 63 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 4/10/67 | 7:00 PM | 4.3 | 66.6 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
