Danh mục tại Concrete
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngChăn nuôi động vậtXưởng cưaNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríThắng cảnhNhà hàngQuán Cà PhêAtm củaDịch vụ pháp lýNgân hàngHiệu làm tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaMua Sắm KhácCông viên công cộngĐường hạ thủyKhu vực cắm trạiKhu vực đi bộChỗ nghỉGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnSân bay
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Concrete
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Địa điểm cắm trại. | 29 | — |
| Công viên công cộng | 28 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 22 years |
| Nhà hàng | 15 | 29 years |
| Mua sắm | 14 | 20 years |
| Mua Sắm Khác | 11 | 31 years |
| Chỗ ở khác | 11 | 46 years |
| Bảo tàng | 10 | — |
| Quản lí công chúng | 9 | — |
| Hãng Du Lịch | 9 | — |
| Tôn giáo | 9 | 50 years |
| Atm của | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | 25 years |
| Giáo dục | 7 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 7 | — |
Thông tin về Concrete
| Khu vực | 1.2 mi² |
| Dân số | 804 |
| Dân số nam | 410 (50.9%) |
| Dân số nữ | 394 (49.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +81.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +31.2% |
| Độ tuổi trung bình | 39.6 tuổi (Nam: 37.8, Nữ: 41.6) |
| Mã Vùng | 360 |
| Các vùng lân cận | Concrete |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.53928, -121.74625 |
| Mã Bưu Chính | 98237 |
Bản đồ Concrete
Bản đồ tương tác
Dân số Concrete
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 442 | 561 | 613 | 726 | 804 | 814 | 817 |
| Mật độ dân số | 381,6 / mi² | 484,3 / mi² | 529,2 / mi² | 626,8 / mi² | 694,1 / mi² | 702,8 / mi² | 705,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Concrete từ 2000 đến 2020
Tăng 31.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Concrete | +81.9% | +43.3% | +31.2% |
| Washington (tiểu bang) | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Concrete
Tuổi trung vị: 39.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Concrete | 39.6 yrs | 41.6 yrs | 37.8 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Concrete
Mật độ dân số: 694 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Concrete | 804 | 1,158 sq mi | 694 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Concrete
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Concrete
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Concrete
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Concrete | 14,409 tn | 17.92 tn | 12,439.6 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Concrete
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 14,409 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.92 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,439.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/12/19 | 9:53 AM | 3.45 | 77.9 km | 31,010 m | 4km WNW of Monroe, Washington | usgs.gov |
| 7/12/19 | 9:51 AM | 4.58 | 76.8 km | 28,820 m | 3km WNW of Monroe, Washington | usgs.gov |
| 7/3/17 | 4:35 PM | 3.09 | 28.5 km | -1,090 m | 20km NE of Rockport, Washington | usgs.gov |
| 9/7/16 | 6:50 AM | 3.16 | 46 km | 17,970 m | 4km ENE of Sudden Valley, Washington | usgs.gov |
| 7/1/16 | 8:18 PM | 3.01 | 61.2 km | 18,380 m | 11km SSE of Granite Falls, Washington | usgs.gov |
| 7/1/16 | 6:36 PM | 3.4 | 61.2 km | 20,130 m | 11km ENE of Three Lakes, Washington | usgs.gov |
| 11/25/15 | 9:20 PM | 3.4 | 60.7 km | 3,780 m | 32km ESE of Darrington, Washington | usgs.gov |
| 11/25/15 | 8:11 PM | 3.04 | 61.1 km | 9,610 m | 33km ESE of Darrington, Washington | usgs.gov |
| 7/5/15 | 7:45 AM | 3.3 | 61.3 km | 7,800 m | 7km SE of Abbotsford, Canada | usgs.gov |
| 5/7/15 | 8:42 AM | 3.58 | 33.7 km | 10,113 m | 12km NNE of Bryant, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


