Danh mục tại Compton, California

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa động cơCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tử
Hiển thị 1-50 của 585

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Compton, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng46325 years
Mua sắm45330 years
Sửa chữa xe hơi38224 years
Sức khoẻ và y tế34627 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại30925 years
Tôn giáo27736 years
Cửa hàng quần áo24226 years
Công việc xã hội24123 years
Quản lí đoàn thể19324 years
Cửa hàng điện tử19024 years
Mua Sắm Khác18129 years
Các nha sĩ16828 years
Giao nhận vận tải16725 years
Xây dựng các tòa nhà16528 years
Không tiếp cận được15935 years
Tiệm cắt tóc15725 years
Bất Động Sản14325 years

Thông tin về Compton, California

Khu vực10.1 mi²
Dân số103.345
Dân số nam50.371 (48.7%)
Dân số nữ52.974 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+82.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.1%
Độ tuổi trung bình27.7 tuổi (Nam: 26.6, Nữ: 28.8)
Mã Vùng213, 310, 323, 424
Các vùng lân cậnCompton, Rancho Dominguez, South Los Angeles, Lynwood Gardens, East Compton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ33.89585, -118.22007
Mã Bưu Chính9022090221902229022390224

Bản đồ Compton, California

Bản đồ tương tác

Dân số Compton, California

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số56.60679.66895.59398.616103.345
Mật độ dân số5.625,3 / mi²7.917,1 / mi²9.499,7 / mi²9.800,1 / mi²10.270 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Compton, California từ 2000 đến 2015

Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Compton, California+74.2%+23.8%+3.2%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Compton, California

Tuổi trung vị: 27.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Compton, California27.7 yrs28.8 yrs26.6 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Compton, California

Mật độ dân số: 10.270 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Compton, California103.34510,06 sq mi10.270 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Compton, California

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Compton, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Compton, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Compton, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Compton, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Compton, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Compton, California963,353 tn9.32 tn95,734.2 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Compton, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)963,353 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.32 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)95,734.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (10)
FloodMedium (4)
EarthquakeHigh (9)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/10/179:25 AM3.128.5 km11,940 m5km WNW of Willowbrook, CAusgs.gov
9/20/162:43 PM3.037.5 km11,670 m3km NNE of Gardena, CAusgs.gov
6/7/154:54 AM3.27.5 km11,366 m3km NNE of Gardena, CAusgs.gov
4/30/152:01 PM3.415.7 km12,730 m4km NE of Carson, CAusgs.gov
5/8/146:39 AM3.327.4 km13,879 m0km SW of Cudahy, CAusgs.gov
7/23/117:36 AM3.166.7 km15,037 m3km SE of Gardena, CAusgs.gov
6/6/117:09 AM3.45.4 km24,997 m2km W of Willowbrook, CAusgs.gov
5/19/0910:49 PM4.0410.9 km12,715 m2km ESE of Lennox, CAusgs.gov
4/14/0310:08 AM3.140.3 km13,995 m0km NE of Compton, CAusgs.gov
10/28/014:27 PM3.985.5 km21,095 m2km WNW of Willowbrook, CAusgs.gov

Compton, California

Compton là một thành phố tại quận Los Angeles, tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố Compton là một trong những thành phố cổ nhất ở quận. Thành phố nằm trong Vùng Đại Los Angeles. Dân số theo điều tra năm 2005 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 95.701 người, ..

Trang Wikipedia về Compton, California
Hình ảnh về Compton, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.