Danh mục tại Compton, California
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Compton, California
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 463 | 25 years |
| Mua sắm | 453 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 382 | 24 years |
| Sức khoẻ và y tế | 346 | 27 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 309 | 25 years |
| Tôn giáo | 277 | 36 years |
| Cửa hàng quần áo | 242 | 26 years |
| Công việc xã hội | 241 | 23 years |
| Quản lí đoàn thể | 193 | 24 years |
| Cửa hàng điện tử | 190 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 181 | 29 years |
| Các nha sĩ | 168 | 28 years |
| Giao nhận vận tải | 167 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 165 | 28 years |
| Không tiếp cận được | 159 | 35 years |
| Tiệm cắt tóc | 157 | 25 years |
| Bất Động Sản | 143 | 25 years |
Thông tin về Compton, California
| Khu vực | 10.1 mi² |
| Dân số | 103.345 |
| Dân số nam | 50.371 (48.7%) |
| Dân số nữ | 52.974 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 27.7 tuổi (Nam: 26.6, Nữ: 28.8) |
| Mã Vùng | 213, 310, 323, 424 |
| Các vùng lân cận | Compton, Rancho Dominguez, South Los Angeles, Lynwood Gardens, East Compton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.89585, -118.22007 |
| Mã Bưu Chính | 90220, 90221, 90222, 90223, 90224 |
Bản đồ Compton, California
Bản đồ tương tác
Dân số Compton, California
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 56.606 | 79.668 | 95.593 | 98.616 | 103.345 |
| Mật độ dân số | 5.625,3 / mi² | 7.917,1 / mi² | 9.499,7 / mi² | 9.800,1 / mi² | 10.270 / mi² |
Thay đổi dân số Compton, California từ 2000 đến 2015
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Compton, California | +74.2% | +23.8% | +3.2% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Compton, California
Tuổi trung vị: 27.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Compton, California | 27.7 yrs | 28.8 yrs | 26.6 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Compton, California
Mật độ dân số: 10.270 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Compton, California | 103.345 | 10,06 sq mi | 10.270 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Compton, California
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Compton, California
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Compton, California
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Compton, California
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Compton, California
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Compton, California
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Compton, California | 963,353 tn | 9.32 tn | 95,734.2 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 963,353 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 95,734.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | High (9) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/17 | 9:25 AM | 3.12 | 8.5 km | 11,940 m | 5km WNW of Willowbrook, CA | usgs.gov |
| 9/20/16 | 2:43 PM | 3.03 | 7.5 km | 11,670 m | 3km NNE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 6/7/15 | 4:54 AM | 3.2 | 7.5 km | 11,366 m | 3km NNE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 4/30/15 | 2:01 PM | 3.41 | 5.7 km | 12,730 m | 4km NE of Carson, CA | usgs.gov |
| 5/8/14 | 6:39 AM | 3.32 | 7.4 km | 13,879 m | 0km SW of Cudahy, CA | usgs.gov |
| 7/23/11 | 7:36 AM | 3.16 | 6.7 km | 15,037 m | 3km SE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 6/6/11 | 7:09 AM | 3.4 | 5.4 km | 24,997 m | 2km W of Willowbrook, CA | usgs.gov |
| 5/19/09 | 10:49 PM | 4.04 | 10.9 km | 12,715 m | 2km ESE of Lennox, CA | usgs.gov |
| 4/14/03 | 10:08 AM | 3.14 | 0.3 km | 13,995 m | 0km NE of Compton, CA | usgs.gov |
| 10/28/01 | 4:27 PM | 3.98 | 5.5 km | 21,095 m | 2km WNW of Willowbrook, CA | usgs.gov |
Compton, California
Compton là một thành phố tại quận Los Angeles, tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố Compton là một trong những thành phố cổ nhất ở quận. Thành phố nằm trong Vùng Đại Los Angeles. Dân số theo điều tra năm 2005 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 95.701 người, ..
Trang Wikipedia về Compton, California
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


