Danh mục tại Comer
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười nhân giống chóNuôi trồngCửa hàng quần áoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cây xanhAtm củaNghĩa trangHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Comer
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 24 | 31 years | 4.5 |
| Nhà thờ | 16 | 60 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 15 | 59 years | 4.8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | 29 years | 4.3 |
Thông tin về Comer
| Khu vực | 3.3 mi² |
| Dân số | 1.166 |
| Dân số nam | 537 (46.1%) |
| Dân số nữ | 629 (53.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +111.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.9% |
| Độ tuổi trung bình | 37.7 tuổi (Nam: 36.7, Nữ: 38.4) |
| Mã Vùng | 706 |
| Các vùng lân cận | Danielsville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.06372, -83.12543 |
| Mã Bưu Chính | 30629 |
Bản đồ Comer
Bản đồ tương tác
Dân số Comer
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 552 | 804 | 1.024 | 1.154 | 1.166 |
| Mật độ dân số | 167 / mi² | 243,2 / mi² | 309,7 / mi² | 349,1 / mi² | 352,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Comer từ 2000 đến 2015
Tăng 12.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Comer | +109.1% | +43.5% | +12.7% |
| Georgia | +93.8% | +53.1% | +27.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Comer
Tuổi trung vị: 37.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Comer | 37.7 yrs | 38.4 yrs | 36.7 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Comer
Mật độ dân số: 353 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Comer | 1.166 | 3,306 sq mi | 353 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Comer
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Comer
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Comer
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Comer | 18,933 tn | 16.24 tn | 5,726.9 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Comer
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18,933 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.24 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 5,726.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 99.4 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 4/4/09 | 8:45 PM | 3.1 | 94.4 km | 0 m | 15km N of Milledgeville, Georgia | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 47 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 62.4 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 50 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 2/13/86 | 11:35 AM | 3 | 84.5 km | 3,700 m | 12km ENE of Walhalla, South Carolina | usgs.gov |
| 8/26/79 | 1:31 AM | 3.7 | 97 km | 2,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 11/25/75 | 3:17 PM | 3.2 | 91.1 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 59.1 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 11/5/74 | 3:00 AM | 3.7 | 91.6 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


