Danh mục tại Colonial Heights, Virginia

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoHiệu Giày
Hiển thị 1-50 của 417

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Colonial Heights, Virginia

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế54328 years
Nhà hàng19634 years
Bất Động Sản17031 years
Mua sắm15428 years
Các nha sĩ14728 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật13428 years
Tài chính khác9754 years
Quản lí đoàn thể9126 years
Cửa hàng quần áo8939 years
Sửa chữa xe hơi8228 years
Xây dựng các tòa nhà7628 years
Mua Sắm Khác7436 years
Tiệm cắt tóc7225 years
Luật sư hợp pháp6929 years
Cửa hàng điện tử6831 years
Ngành xây dựng khác6226 years
Thẩm mỹ viện5720 years
Atm của57
Dịch vụ tài chính5734 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc5538 years
Tôn giáo5541 years

Thông tin về Colonial Heights, Virginia

Khu vực7.9 mi²
Dân số18.426
Dân số nam8.523 (46.3%)
Dân số nữ9.903 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+112.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.7%
Độ tuổi trung bình40.7 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 42.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$86.206 (2022)
Mã Vùng804
Các vùng lân cậnDunlop Farms, South Chesterfield, Colonial Heights, Conjurers Neck, Edinborough
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.26804, -77.40726
Mã Bưu Chính23834

Bản đồ Colonial Heights, Virginia

Bản đồ tương tác

Dân số Colonial Heights, Virginia

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.66013.60617.26417.86418.42618.89619.433
Mật độ dân số1.100,8 / mi²1.729,5 / mi²2.194,5 / mi²2.270,8 / mi²2.342,2 / mi²2.402 / mi²2.470,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Colonial Heights, Virginia từ 2000 đến 2020

Tăng 6.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Colonial Heights, Virginia+112.8%+35.4%+6.7%
Virginia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Colonial Heights, Virginia

Tuổi trung vị: 40.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Colonial Heights, Virginia40.7 yrs42.7 yrs38.4 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Colonial Heights, Virginia

Mật độ dân số: 2.342 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Colonial Heights, Virginia18.4267,87 sq mi2.342 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Colonial Heights, Virginia

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Colonial Heights, Virginia

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Colonial Heights, Virginia

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Colonial Heights, Virginia

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Colonial Heights, Virginia

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$48.818$54.023$62.446$63.432$64.580$72.548$73.529$86.206
Tổng GDP$707,4 Tr$845,8 Tr$1,1 T$1,2 T$1,3 T$1,6 T$1,7 T$2,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Colonial Heights, Virginia

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Colonial Heights, Virginia326,340 tn17.71 tn41,483 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Colonial Heights, Virginia
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)326,340 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)41,483 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/22/141:47 AM3.165.5 km9,860 m13km W of Powhatan, Virginiausgs.gov
3/26/123:21 AM387.5 km8,650 m13km S of Louisa, Virginiausgs.gov
1/30/1211:39 PM3.190.7 km3,180 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
10/12/114:40 PM390.3 km4,010 m9km S of Louisa, Virginiausgs.gov
9/1/119:09 AM3.488.8 km3,420 m10km SE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/25/115:07 AM4.590.1 km6,810 m9km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/24/114:45 AM3.478.1 km50 m16km NNW of Goochland, Virginiausgs.gov
8/24/1112:04 AM4.286.5 km0 m13km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
8/23/115:51 PM5.885.2 km6,000 m14km SSE of Louisa, Virginiausgs.gov
10/2/108:17 PM365.7 km19,200 m10km NNW of Ashland, Virginiausgs.gov

Colonial Heights, Virginia

Colonial Heights, Virginia là một thành phố thuộc quận, tiểu bang Virginia, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2000 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người2.

Trang Wikipedia về Colonial Heights, Virginia
Hình ảnh về Colonial Heights, Virginia

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.