Danh mục tại Colonial Heights, Virginia
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Colonial Heights, Virginia
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 543 | 28 years |
| Nhà hàng | 196 | 34 years |
| Bất Động Sản | 170 | 31 years |
| Mua sắm | 154 | 28 years |
| Các nha sĩ | 147 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 134 | 28 years |
| Tài chính khác | 97 | 54 years |
| Quản lí đoàn thể | 91 | 26 years |
| Cửa hàng quần áo | 89 | 39 years |
| Sửa chữa xe hơi | 82 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 76 | 28 years |
| Mua Sắm Khác | 74 | 36 years |
| Tiệm cắt tóc | 72 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 69 | 29 years |
| Cửa hàng điện tử | 68 | 31 years |
| Ngành xây dựng khác | 62 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 57 | 20 years |
| Atm của | 57 | — |
| Dịch vụ tài chính | 57 | 34 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 55 | 38 years |
| Tôn giáo | 55 | 41 years |
Thông tin về Colonial Heights, Virginia
| Khu vực | 7.9 mi² |
| Dân số | 18.426 |
| Dân số nam | 8.523 (46.3%) |
| Dân số nữ | 9.903 (53.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +112.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.7% |
| Độ tuổi trung bình | 40.7 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 42.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $86.206 (2022) |
| Mã Vùng | 804 |
| Các vùng lân cận | Dunlop Farms, South Chesterfield, Colonial Heights, Conjurers Neck, Edinborough |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.26804, -77.40726 |
| Mã Bưu Chính | 23834 |
Bản đồ Colonial Heights, Virginia
Bản đồ tương tác
Dân số Colonial Heights, Virginia
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.660 | 13.606 | 17.264 | 17.864 | 18.426 | 18.896 | 19.433 |
| Mật độ dân số | 1.100,8 / mi² | 1.729,5 / mi² | 2.194,5 / mi² | 2.270,8 / mi² | 2.342,2 / mi² | 2.402 / mi² | 2.470,2 / mi² |
Thay đổi dân số Colonial Heights, Virginia từ 2000 đến 2020
Tăng 6.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Colonial Heights, Virginia | +112.8% | +35.4% | +6.7% |
| Virginia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Colonial Heights, Virginia
Tuổi trung vị: 40.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Colonial Heights, Virginia | 40.7 yrs | 42.7 yrs | 38.4 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Colonial Heights, Virginia
Mật độ dân số: 2.342 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Colonial Heights, Virginia | 18.426 | 7,87 sq mi | 2.342 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Colonial Heights, Virginia
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Colonial Heights, Virginia
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Colonial Heights, Virginia
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Colonial Heights, Virginia
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Colonial Heights, Virginia
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $48.818 | $54.023 | $62.446 | $63.432 | $64.580 | $72.548 | $73.529 | $86.206 |
| Tổng GDP | $707,4 Tr | $845,8 Tr | $1,1 T | $1,2 T | $1,3 T | $1,6 T | $1,7 T | $2,1 T |
Phát thải CO2 của Colonial Heights, Virginia
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Colonial Heights, Virginia | 326,340 tn | 17.71 tn | 41,483 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 326,340 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.71 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 41,483 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/14 | 1:47 AM | 3.1 | 65.5 km | 9,860 m | 13km W of Powhatan, Virginia | usgs.gov |
| 3/26/12 | 3:21 AM | 3 | 87.5 km | 8,650 m | 13km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 1/30/12 | 11:39 PM | 3.1 | 90.7 km | 3,180 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 10/12/11 | 4:40 PM | 3 | 90.3 km | 4,010 m | 9km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 9/1/11 | 9:09 AM | 3.4 | 88.8 km | 3,420 m | 10km SE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/25/11 | 5:07 AM | 4.5 | 90.1 km | 6,810 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 4:45 AM | 3.4 | 78.1 km | 50 m | 16km NNW of Goochland, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 12:04 AM | 4.2 | 86.5 km | 0 m | 13km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/23/11 | 5:51 PM | 5.8 | 85.2 km | 6,000 m | 14km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 10/2/10 | 8:17 PM | 3 | 65.7 km | 19,200 m | 10km NNW of Ashland, Virginia | usgs.gov |
Colonial Heights, Virginia
Colonial Heights, Virginia là một thành phố thuộc quận, tiểu bang Virginia, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2000 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người2.
Trang Wikipedia về Colonial Heights, Virginia
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


