Danh mục tại Colbert
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiGia công kim loạiNhà cung cấp máy móc công nghiệpNuôi trồngNgân hàng thực phẩmNhà thờNhà thờ dòng Báp-títCải tạo nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýNgân hàngBác sĩ khoa nhiBác sĩ thực hành tại nhàNghĩa trangPhòng mạchHiệu làm tócNgười huấn luyện chóThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tẩy rửa áp suấtDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnQuản lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợi
Hiển thị 1-50 của 53
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Colbert
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nghĩa trang và nhà xác | 21 | — |
| Tôn giáo | 18 | 58 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 31 years |
| Mua sắm | 15 | 21 years |
| Xây dựng cảnh quan | 15 | — |
| Quản lí đoàn thể | 15 | 15 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 31 years |
| Ngành xây dựng khác | 14 | 27 years |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | — |
| Bất Động Sản | 11 | — |
| Mua Sắm Khác | 7 | 22 years |
| Nhà hàng | 7 | 26 years |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 6 | — |
| Rửa Xe và Thông tin về Xe | 6 | — |
| Tiệm cắt tóc | 6 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 6 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 6 | — |
Thông tin về Colbert
| Khu vực | 1.0 mi² |
| Dân số | 454 |
| Dân số nam | 213 (46.8%) |
| Dân số nữ | 241 (53.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +59.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -14.2% |
| Độ tuổi trung bình | 40.6 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 41.6) |
| Mã Vùng | 706 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.03789, -83.21265 |
| Mã Bưu Chính | 30628 |
Bản đồ Colbert
Bản đồ tương tác
Dân số Colbert
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 285 | 414 | 529 | 598 | 454 | 456 | 472 |
| Mật độ dân số | 288,1 / mi² | 418,4 / mi² | 534,7 / mi² | 604,4 / mi² | 458,9 / mi² | 460,9 / mi² | 477,1 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Colbert từ 2000 đến 2020
Giảm 14.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Colbert | +59.3% | +9.7% | -14.2% |
| Georgia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Colbert
Tuổi trung vị: 40.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Colbert | 40.6 yrs | 41.6 yrs | 39.7 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Colbert
Mật độ dân số: 459 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Colbert | 454 | 0,989 sq mi | 459 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Colbert
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Colbert
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Colbert
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Colbert | 8,300 tn | 18.28 tn | 8,389.4 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Colbert
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 8,300 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 8,389.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/4/09 | 8:45 PM | 3.1 | 91.3 km | 0 m | 15km N of Milledgeville, Georgia | usgs.gov |
| 3/18/03 | 6:04 AM | 3.5 | 49 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 69.8 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 58.6 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 2/13/86 | 11:35 AM | 3 | 89.2 km | 3,700 m | 12km ENE of Walhalla, South Carolina | usgs.gov |
| 11/25/75 | 3:17 PM | 3.2 | 95.5 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 66.6 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 11/5/74 | 3:00 AM | 3.7 | 98 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 8/2/74 | 8:52 AM | 4.3 | 69.5 km | 1,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 7/13/71 | 11:42 AM | 3.7 | 82.9 km | — | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


