Danh mục tại Coeburn
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiMỏ thanQuần áo của phụ nữNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtNhà Thầu ChínhThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cây xanhExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnNgân hàngCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám y tếVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông đoànCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaĐại lý bất động sảnCửa hàng tiện lợiCửa hàng tiết kiệm
Hiển thị 1-50 của 56
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Coeburn
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nghĩa trang và nhà xác | 71 | — |
| Tôn giáo | 61 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 28 | 25 years |
| Nhà hàng | 26 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 25 | 27 years |
| Trạm xăng | 18 | — |
| Mua sắm | 18 | 21 years |
| Quản lí công chúng | 17 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 17 | 22 years |
| Tài chính khác | 15 | 100 years |
| Bán sỉ máy móc | 14 | 22 years |
| Ô tô | 14 | 31 years |
| Giáo dục | 11 | — |
| Phụ Tùng Xe | 10 | 45 years |
| Cửa hàng tiện lợi | 10 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 10 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | — |
| Thể thao và giải trí | 9 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 9 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 9 | 38 years |
Thông tin về Coeburn
| Khu vực | 2.1 mi² |
| Dân số | 2.258 |
| Dân số nam | 1.086 (48.1%) |
| Dân số nữ | 1.172 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +120.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.9% |
| Độ tuổi trung bình | 37.7 tuổi (Nam: 37.1, Nữ: 38.2) |
| Mã Vùng | 276 |
| Các vùng lân cận | Coeburn |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.94399, -82.46404 |
| Mã Bưu Chính | 24230 |
Bản đồ Coeburn
Bản đồ tương tác
Dân số Coeburn
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.026 | 1.617 | 2.132 | 2.048 | 2.258 | 2.232 | 2.192 |
| Mật độ dân số | 494,4 / mi² | 779,2 / mi² | 1.027,3 / mi² | 986,8 / mi² | 1.088 / mi² | 1.075,5 / mi² | 1.056,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Coeburn từ 2000 đến 2020
Tăng 5.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Coeburn | +120.1% | +39.6% | +5.9% |
| Virginia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Coeburn
Tuổi trung vị: 37.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Coeburn | 37.7 yrs | 38.2 yrs | 37.1 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Coeburn
Mật độ dân số: 1.088 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Coeburn | 2.258 | 2,075 sq mi | 1.088 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Coeburn
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Coeburn
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Coeburn
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Coeburn | 37,745 tn | 16.72 tn | 18,187.5 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Coeburn
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 37,745 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.72 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 18,187.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/18/16 | 9:53 AM | 3.7 | 62.5 km | 0 m | 11km NNW of Richlands, Virginia | usgs.gov |
| 11/10/12 | 5:08 PM | 4.2 | 56.7 km | 17,030 m | 17km SE of Hazard, Kentucky | usgs.gov |
| 12/3/11 | 11:12 AM | 3.1 | 51.6 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/23/06 | 10:42 AM | 4.3 | 49.5 km | 0 m | West Virginia | usgs.gov |
| 11/2/06 | 5:53 PM | 4.3 | 56.1 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 4/13/01 | 4:36 PM | 3 | 90.7 km | 0 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 10/28/97 | 10:36 AM | 3.4 | 45.9 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 6/29/96 | 7:30 PM | 4.1 | 53.1 km | 1,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 4/19/96 | 8:50 AM | 3.9 | 49.5 km | 0 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 10/26/95 | 12:37 AM | 3.9 | 59.7 km | 1,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

