Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cobleskill

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm12336 years4.2
Sức khoẻ và y tế8525 years3.7
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3328 years2.2
Nhà hàng2631 years4
Sửa chữa xe hơi2640 years4
Quản lí công chúng2326 years4.2
Nhà Thầu Chính2145 years4.1
Nhà thờ1756 years4.9
Tôn giáo1756 years4.9
Thẩm mỹ viện1627 years4.7
Bất Động Sản1435 years4.1
Trạm xăng1351 years4.1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1334 years4
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1343 years4
Giáo dục1346 years4.2
Cửa hàng điện tử1324 years3.9
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1264 years3.8
Ngân hàng123.5
Cửa hàng kim loạt1237 years4.4
Atm của124.1
Xây dựng các tòa nhà1148 years3.7
Nhân viên kế toán1139 years4.5
Bán sỉ vật liệu xây dựng1036 years4.7
Tiệm cắt tóc1023 years4.5
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1035 years3.9
Các tổ chức thành viên khác1026 years4.4
Luật sư hợp pháp1041 years4.5
Công việc xã hội934 years4.4
Mua Sắm Khác940 years4.7
Dịch vụ tài chính834 years3.7
Ô tô833 years4.2
Công Ty Tín Dụng824 years3.1
Tất cả thức ăn và đồ uống837 years4
Các nha sĩ85
Cửa hàng quần áo740 years4.7
Tài chính khác74.3
Quản lí đoàn thể723 years5
Nhà hàng Mỹ724 years4.2
Cửa hàng điện thoại di động74.6
Thiết kế đặc biệt75
Chỗ ở khác737 years3.2
Phép vật lý liệu73
Cửa hàng tiện lợi73.9
Hiển thị 1-25 của 43

Thông tin về Cobleskill

Khu vực3.6 mi²
Dân số4.865
Dân số nam2.345 (48.2%)
Dân số nữ2.520 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+8.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.6%
Độ tuổi trung bình26.8 tuổi (Nam: 24.6, Nữ: 29.9)
Mã Vùng518
Các vùng lân cậnCobleskill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.67785, -74.48542
Mã Bưu Chính12043

Bản đồ Cobleskill

Bản đồ tương tác

Dân số Cobleskill

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.5054.0224.5224.7234.865
Mật độ dân số1.236,3 / mi²1.103,8 / mi²1.241 / mi²1.296,2 / mi²1.335,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cobleskill từ 2000 đến 2015

Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cobleskill+4.8%+17.4%+4.4%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cobleskill

Tuổi trung vị: 26.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cobleskill26.8 yrs29.9 yrs24.6 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cobleskill

Mật độ dân số: 1.335 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cobleskill4.8653,644 sq mi1.335 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cobleskill

Dân số ước tính từ 1750 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cobleskill

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cobleskill

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cobleskill68,521 tn14.08 tn18,804.6 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cobleskill
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)68,521 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.08 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,804.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/13/0910:00 PM3.1533.1 km10,180 mNew Yorkusgs.gov
5/18/0912:53 AM3.0532.9 km8,610 mNew Yorkusgs.gov
7/24/071:56 AM3.0531.2 km15,150 mNew Yorkusgs.gov
6/17/918:53 AM416.7 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
2/3/164:24 AM4.153.4 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.