Danh mục tại Cobleskill
Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNgân hàng thực phẩmNhà thờTòa án của pháp luậtTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng thiết bị và phụ kiện máy ảnhDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrường cao đẳngĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhPhòng thí nghiệm ảnhThợ chụp ảnh chân dungBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng ăn trưaNhà hàng bán đồ ăn mang về
Hiển thị 1-50 của 121
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cobleskill
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 137 | 27 years |
| Nhà hàng | 50 | 34 years |
| Mua sắm | 49 | 27 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 38 | 28 years |
| Quản lí công chúng | 35 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 32 | 21 years |
| Bất Động Sản | 30 | 30 years |
| Thẩm mỹ viện | 29 | 24 years |
| Tôn giáo | 22 | 66 years |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 33 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 21 | 42 years |
| Luật sư hợp pháp | 21 | 44 years |
| Tài chính khác | 20 | 117 years |
| Công việc xã hội | 20 | 30 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 18 | — |
| Giáo dục | 18 | — |
| Mua Sắm Khác | 17 | 38 years |
| Chỗ ở khác | 17 | 40 years |
| Nhân viên kế toán | 16 | 36 years |
Thông tin về Cobleskill
| Khu vực | 3.6 mi² |
| Dân số | 4.306 |
| Dân số nam | 2.076 (48.2%) |
| Dân số nữ | 2.230 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -4.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.8% |
| Độ tuổi trung bình | 26.8 tuổi (Nam: 24.6, Nữ: 29.9) |
| Mã Vùng | 518 |
| Các vùng lân cận | Cobleskill |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.67785, -74.48542 |
| Mã Bưu Chính | 12043 |
Bản đồ Cobleskill
Bản đồ tương tác
Dân số Cobleskill
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.505 | 4.022 | 4.522 | 4.723 | 4.306 | 4.252 | 3.814 |
| Mật độ dân số | 1.236,3 / mi² | 1.103,8 / mi² | 1.241 / mi² | 1.296,2 / mi² | 1.181,7 / mi² | 1.166,9 / mi² | 1.046,7 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Cobleskill từ 2000 đến 2020
Giảm 4.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cobleskill | -4.4% | +7.1% | -4.8% |
| Tiểu bang New York | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Cobleskill
Tuổi trung vị: 26.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cobleskill | 26.8 yrs | 29.9 yrs | 24.6 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Cobleskill
Mật độ dân số: 1.182 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cobleskill | 4.306 | 3,644 sq mi | 1.182 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Cobleskill
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cobleskill
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Cobleskill
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cobleskill | 60,648 tn | 14.08 tn | 16,643.9 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cobleskill
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 60,648 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.08 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,643.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


