Danh mục tại Clovis, California
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clovis, California
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 806 | 37 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 635 | 28 years | 3.8 |
| Nhà hàng | 284 | 31 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 280 | 30 years | 4.3 |
| Bất Động Sản | 221 | 30 years | 3.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 215 | 34 years | 4.1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 198 | 28 years | 3.1 |
| Thẩm mỹ viện | 167 | 23 years | 4.2 |
| Xây dựng các tòa nhà | 159 | 32 years | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 154 | 31 years | 4.6 |
| Tiệm cắt tóc | 149 | 24 years | 4.2 |
| Công Ty Tín Dụng | 146 | 32 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 134 | 32 years | 4.6 |
| Mua Sắm Khác | 119 | 38 years | 4.1 |
| Ô tô | 118 | 38 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 108 | 28 years | 4.8 |
| Các nha sĩ | 107 | 32 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 107 | 39 years | 4.7 |
| Nhân viên kế toán | 103 | 32 years | 4.3 |
| Quản lí đoàn thể | 103 | 26 years | 3.9 |
| Cửa hàng điện tử | 102 | 26 years | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 101 | 29 years | 4.2 |
| Giáo dục | 98 | 29 years | 3.9 |
| Nhà thờ | 97 | 39 years | 4.7 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 88 | 33 years | 4.3 |
Thông tin về Clovis, California
| Khu vực | 23.5 mi² |
| Dân số | 106.786 |
| Dân số nam | 51.517 (48.2%) |
| Dân số nữ | 55.269 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +63.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +29.7% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 32.6, Nữ: 35.4) |
| Mã Vùng | 209, 559 |
| Các vùng lân cận | Old Town Clovis, Clovis, McLane, Woodward Park, Loma Vista |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.82523, -119.70292 |
| Mã Bưu Chính | 93611, 93612, 93613, 93619 |
Bản đồ Clovis, California
Bản đồ tương tác
Dân số Clovis, California
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 65.229 | 76.479 | 82.318 | 101.938 | 106.786 |
| Mật độ dân số | 2.780,9 / mi² | 3.260,6 / mi² | 3.509,5 / mi² | 4.346 / mi² | 4.552,7 / mi² |
Thay đổi dân số Clovis, California từ 2000 đến 2015
Tăng 23.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Clovis, California | +56.3% | +33.3% | +23.8% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Clovis, California
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Clovis, California | 34 yrs | 35.4 yrs | 32.6 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Clovis, California
Mật độ dân số: 4.553 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Clovis, California | 106.786 | 23,46 sq mi | 4.553 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Clovis, California
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Clovis, California
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Clovis, California
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Clovis, California
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Clovis, California
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Clovis, California
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Clovis, California | 1,664,404 tn | 15.59 tn | 70,959.5 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,664,404 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.59 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 70,959.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/19 | 10:49 AM | 3.1 | 64.9 km | 7,150 m | 4km NNW of Cantua Creek, CA | usgs.gov |
| 10/22/18 | 6:32 AM | 3.06 | 65.5 km | 43,400 m | 10km NNE of Oakhurst, CA | usgs.gov |
| 8/4/10 | 9:22 PM | 3.01 | 63.5 km | 6,289 m | Central California | usgs.gov |
| 4/26/10 | 8:14 PM | 3.34 | 67.1 km | 8,624 m | Central California | usgs.gov |
| 10/6/08 | 2:48 PM | 3 | 80.9 km | 14,869 m | Central California | usgs.gov |
| 5/10/08 | 3:12 AM | 3.03 | 69.7 km | 18,295 m | Central California | usgs.gov |
| 9/28/07 | 2:20 PM | 3.23 | 61 km | 12,815 m | Central California | usgs.gov |
| 2/24/07 | 5:00 PM | 3.08 | 31.1 km | 12,819 m | Central California | usgs.gov |
| 7/25/05 | 9:42 AM | 3.64 | 34.2 km | 1,987 m | Central California | usgs.gov |
| 12/30/04 | 1:37 AM | 3.27 | 58.6 km | 31,481 m | Central California | usgs.gov |
Clovis, California
Clovis là một thành phố thuộc quận Fresno trong tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích 23,278 dặm vuông Anh (60,29 km2), toàn bộ là diện tích đất. Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 70.000 người, là thành phố lớn thứ 9..
Trang Wikipedia về Clovis, California
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

