Danh mục tại Cloverdale
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lý bán buôn đồ uống có cồnNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐại lý thiết kếĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêVườn nhoDịch vụ cây xanhĐồ cổThợ cây cảnhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàĐại lý bảo hiểm xe máyDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýDịch vụ phiếu chuyển tiềnKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sưBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩChâm cứuChuyên gia châm cứuNhà tâm lý họcPhòng khám y tếVăn phòng y tếHiệu làm tócMassageNgười giữ vật nuôiNơi tổ chức sự kiệnSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty quản lý bất động sảnCông ty tư vấn bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng đồ vật nuôiCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng rượu vangCửa hàng tiện lợiMua sắmTrại gia súcTrung tâm cây cảnhCông viên công cộngKhu vực cắm trạiPhòng tập thể dụcGiao nhận vận tảiGiường ngủ và bữa sángKhách sạn và nhà nghỉTrạm xe buýtKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cloverdale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 66 | 28 years |
| Mua sắm | 53 | 25 years |
| Nhà hàng | 45 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 39 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 36 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 35 | 25 years |
| Nhà máy sản xuất rượu | 28 | 33 years |
| Sửa chữa xe hơi | 24 | 34 years |
| Ngành xây dựng khác | 23 | 25 years |
| Chỗ ở khác | 20 | 44 years |
| Các nha sĩ | 20 | 32 years |
| Tôn giáo | 19 | 69 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 47 years |
| Tiệm cắt tóc | 17 | 22 years |
| Tài chính khác | 17 | 26 years |
Thông tin về Cloverdale
| Khu vực | 2.7 mi² |
| Dân số | 8.663 |
| Dân số nam | 4.312 (49.8%) |
| Dân số nữ | 4.351 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.6% |
| Độ tuổi trung bình | 39.3 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 41.4) |
| Mã Vùng | 707 |
| Các vùng lân cận | Cloverdale, West Windsor |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.80546, -123.01722 |
| Mã Bưu Chính | 95425 |
Bản đồ Cloverdale
Bản đồ tương tác
Dân số Cloverdale
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.999 | 7.256 | 7.904 | 8.504 | 8.663 |
| Mật độ dân số | 2.612,9 / mi² | 2.708,9 / mi² | 2.950,8 / mi² | 3.174,8 / mi² | 3.234,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Cloverdale từ 2000 đến 2015
Tăng 7.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cloverdale | +21.5% | +17.2% | +7.6% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Cloverdale
Tuổi trung vị: 39.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cloverdale | 39.3 yrs | 41.4 yrs | 37.3 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Cloverdale
Mật độ dân số: 3.234 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cloverdale | 8.663 | 2,679 sq mi | 3.234 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Cloverdale
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cloverdale
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Cloverdale
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cloverdale | 132,752 tn | 15.32 tn | 49,560.6 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cloverdale
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 132,752 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 49,560.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11/19 | 7:46 AM | 4.07 | 16.9 km | 1,970 m | 7km NW of The Geysers, CA | usgs.gov |
| 5/29/17 | 6:21 PM | 3.26 | 10.7 km | 4,200 m | 10km N of Cloverdale, California | usgs.gov |
| 3/7/17 | 12:59 PM | 3.13 | 12.6 km | 4,520 m | 12km WSW of Cloverdale, California | usgs.gov |
| 12/14/16 | 4:41 PM | 5.01 | 15.4 km | 1,480 m | 8km NW of The Geysers, California | usgs.gov |
| 5/12/16 | 5:29 AM | 3.83 | 17.1 km | 2,700 m | 7km NW of The Geysers, California | usgs.gov |
| 4/8/16 | 12:58 PM | 3.77 | 14.7 km | 1,740 m | 9km NW of The Geysers, California | usgs.gov |
| 1/15/16 | 1:05 PM | 3.42 | 14.3 km | 2,320 m | 9km WNW of The Geysers, California | usgs.gov |
| 1/21/14 | 11:11 AM | 3.87 | 16 km | 1,733 m | 9km NW of The Geysers, California | usgs.gov |
| 6/22/10 | 9:42 PM | 3.16 | 16.9 km | 1,501 m | Northern California | usgs.gov |
| 3/28/10 | 9:39 AM | 3.65 | 16.8 km | 1,850 m | Northern California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


