Danh mục tại Clio

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócDịch vụ dán hoa văn xe ô tôKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp bê tông trộn sẵnNhà cung cấp khí prôpanNuôi trồngThợ hànXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBãi thải xe ô tôChính quyền thành phố / địa phươngCơ sở trợ giúp sinh sốngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước
Hiển thị 1-50 của 215

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản7427 years
Sửa chữa xe hơi7131 years
Xây dựng các tòa nhà6832 years
Sức khoẻ và y tế6724 years
Mua sắm6135 years
Nhà hàng6034 years
Quản lí đoàn thể4921 years
Ô tô4628 years
Ngành xây dựng khác4329 years
Tôn giáo4255 years
Công việc xã hội3532 years
Nhà Hưu Trí3433 years
Mua Sắm Khác3431 years
Xây dựng cảnh quan3322 years
Tài chính khác3246 years
Trạm xăng3231 years
Dịch vụ tài chính3232 years
Các nha sĩ2929 years

Thông tin về Clio

Khu vực1.2 mi²
Dân số2.232
Dân số nam1.038 (46.5%)
Dân số nữ1.194 (53.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+0.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-18.1%
Độ tuổi trung bình37.9 tuổi (Nam: 35.3, Nữ: 40.8)
Mã Vùng810, 989
Các vùng lân cậnClio, Financial District, Mexicantown - Southwest Detroit
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.17753, -83.73413
Mã Bưu Chính48420

Bản đồ Clio

Bản đồ tương tác

Dân số Clio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.2112.5132.7262.5892.2322.2182.299
Mật độ dân số1.832,5 / mi²2.082,8 / mi²2.259,3 / mi²2.145,8 / mi²1.849,9 / mi²1.838,3 / mi²1.905,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Clio từ 2000 đến 2020

Giảm 18.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Clio+0.9%-11.2%-18.1%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Clio

Tuổi trung vị: 37.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Clio37.9 yrs40.8 yrs35.3 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Clio

Mật độ dân số: 1.850 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Clio2.2321,207 sq mi1.850 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Clio

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Clio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Clio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Clio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Clio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Clio43,413 tn19.45 tn35,980.8 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Clio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)43,413 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.45 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)35,980.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/2/949:23 PM3.582.5 km5,000 mMichiganusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.