Danh mục tại Clare

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bịNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữChính quyền thành phố / địa phươngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dục
Hiển thị 1-50 của 168

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clare

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế20727 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5628 years
Xây dựng các tòa nhà5333 years
Mua sắm4530 years
Nhà hàng4233 years
Sửa chữa xe hơi3825 years
Bất Động Sản3829 years
Công việc xã hội3235 years
Trạm xăng3141 years
Tôn giáo3164 years
Ngành xây dựng khác3034 years
Mua Sắm Khác2833 years
Thẩm mỹ viện2726 years
Quản lí công chúng2637 years
Tài chính khác2322 years

Thông tin về Clare

Khu vực3.4 mi²
Dân số3.285
Dân số nam1.486 (45.2%)
Dân số nữ1.799 (54.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-23.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.5%
Độ tuổi trung bình36.8 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 40)
Mã Vùng989
Các vùng lân cậnClare, Allendale, Historic US-27
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.81947, -84.76863
Mã Bưu Chính48617

Bản đồ Clare

Bản đồ tương tác

Dân số Clare

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.2853.5183.1133.0173.2853.2963.204
Mật độ dân số1.250,5 / mi²1.026,7 / mi²908,5 / mi²880,5 / mi²958,7 / mi²961,9 / mi²935 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Clare từ 2000 đến 2020

Tăng 5.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Clare-23.3%-6.6%+5.5%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Clare

Tuổi trung vị: 36.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Clare36.8 yrs40 yrs33.7 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Clare

Mật độ dân số: 959 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Clare3.2853,427 sq mi959 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Clare

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Clare

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Clare

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Clare

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Clare

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Clare57,938 tn17.64 tn16,908 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Clare
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)57,938 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.64 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)16,908 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.