Danh mục tại Chuckey
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNuôi trồngCơ sở tôn giáoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoTôn giáoDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần xây tườngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaNghĩa trangVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chuckey
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 31 | 33 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 25 years |
| Nhà hàng | 16 | 18 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 15 | — |
| Mua Sắm Khác | 15 | 46 years |
| Xây dựng cảnh quan | 13 | — |
| Mua sắm | 12 | 26 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 10 | — |
| Trạm xăng | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Nhiếp ảnh | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 7 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | 31 years |
| Lắp đặt điện | 6 | — |
| Thẩm mỹ viện | 6 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 6 | — |
| Giáo dục | 6 | — |
| Quản lí công chúng | 6 | — |
Bản đồ Chuckey
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chuckey
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 94.5 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 92.8 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 63.7 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/12 | 11:03 AM | 3 | 80.3 km | 7,020 m | 7km NE of Sevierville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 83.4 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 97.5 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 6/16/06 | 12:57 AM | 3.4 | 90.9 km | 1,370 m | 9km W of Maggie Valley, North Carolina | usgs.gov |
| 8/25/05 | 3:09 AM | 3.7 | 38.6 km | 7,870 m | 13km NW of Marshall, North Carolina | usgs.gov |
| 7/26/01 | 5:26 AM | 3.2 | 81.5 km | 17,080 m | 11km S of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 4/13/01 | 4:36 PM | 3 | 68.1 km | 0 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


