Danh mục tại Chitina
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chitina
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 5 | 4.2 |
Thông tin về Chitina
| Khu vực | 99.2 mi² |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Alaska |
| Vĩ độ & Kinh độ | 61.51583, -144.43694 |
Bản đồ Chitina
Bản đồ tương tác
Dân số Chitina
Năm 1975 đến 2015
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mật độ dân số | 0 / mi² | 0 / mi² | 0 / mi² | 0 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Chitina từ 2000 đến 2000
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 |
|---|---|---|
| Chitina | — | — |
| Alaska | +32.8% | +12.7% |
| Hoa Kỳ | +29.2% | +11.9% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Mật độ dân số của Alaska
Mật độ dân số: 0,9 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Alaska | 600.952 | 665.383,6 sq mi | 0,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Chitina
Dân số ước tính từ 1975 đến 2015
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chitina
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Alaska
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Alaska | 9,533,511 tn | 15.86 tn | 14.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Alaska
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 9,533,511 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.86 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/5/18 | 6:16 PM | 3.1 | 31.5 km | 39,000 m | 31km S of Chitina, Alaska | usgs.gov |
| 3/4/18 | 12:20 AM | 3 | 53.3 km | 209,100 m | 44km ESE of Glennallen, Alaska | usgs.gov |
| 9/13/17 | 7:22 AM | 3.4 | 62.8 km | 24,800 m | 51km S of Glennallen, Alaska | usgs.gov |
| 4/18/17 | 11:59 AM | 3.9 | 75.7 km | 30,000 m | 49km NNE of Valdez, Alaska | usgs.gov |
| 12/18/15 | 8:34 AM | 3 | 72 km | 18,800 m | 20km ESE of Glennallen, Alaska | usgs.gov |
| 1/3/15 | 5:04 AM | 3.3 | 80.3 km | 20,700 m | 35km E of Valdez, Alaska | usgs.gov |
| 1/16/13 | 7:33 AM | 3.6 | 99 km | 13,700 m | Central Alaska | usgs.gov |
| 3/2/12 | 3:42 AM | 3 | 96.1 km | 25,000 m | Central Alaska | usgs.gov |
| 10/11/11 | 9:34 PM | 3.5 | 62.4 km | 32,900 m | Southern Alaska | usgs.gov |
| 6/10/11 | 3:15 PM | 3.1 | 84.5 km | 26,200 m | Southern Alaska | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


