Danh mục tại Chillicothe, Ohio

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại lý xe HondaĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ kim loạiBán sỉ vật liệu xây dựngCông nghiệp gỗĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNgười trồng trọtNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kim loạiNhà cung cấp kính áp tròng
Hiển thị 1-50 của 608

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chillicothe, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,16532 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật31232 years
Nhà hàng20833 years
Tôn giáo20557 years
Xây dựng các tòa nhà19933 years
Mua sắm19435 years
Luật sư hợp pháp16532 years
Bất Động Sản16131 years
Các nha sĩ15828 years
Sửa chữa xe hơi14233 years
Tài chính khác13252 years
Quản lí công chúng12743 years
Mua Sắm Khác11731 years
Công việc xã hội11331 years
Dịch vụ tài chính10335 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc9739 years

Thông tin về Chillicothe, Ohio

Khu vực10.5 mi²
Dân số22.339
Dân số nam10.668 (47.8%)
Dân số nữ11.671 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+11.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.1%
Độ tuổi trung bình40.6 tuổi (Nam: 38, Nữ: 43)
GDP bình quân đầu người (PPP)$39.033 (2022)
Mã Vùng740
Các vùng lân cậnChillicothe, South Columbus, 2nd Ward, Franklinton, Grandview South
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.33312, -82.98240
Mã Bưu Chính45601

Bản đồ Chillicothe, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Chillicothe, Ohio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số20.11120.07120.84922.52922.33922.23421.676
Mật độ dân số1.911,5 / mi²1.907,7 / mi²1.981,6 / mi²2.141,3 / mi²2.123,2 / mi²2.113,2 / mi²2.060,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chillicothe, Ohio từ 2000 đến 2020

Tăng 7.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chillicothe, Ohio+11.1%+11.3%+7.1%
Ohio
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chillicothe, Ohio

Tuổi trung vị: 40.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chillicothe, Ohio40.6 yrs43 yrs38 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chillicothe, Ohio

Mật độ dân số: 2.123 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chillicothe, Ohio22.33910,52 sq mi2.123 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chillicothe, Ohio

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Chillicothe, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chillicothe, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chillicothe, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chillicothe, Ohio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$27.071$34.993$35.370$32.281$32.795$35.160$37.022$39.033
Tổng GDP$298,1 Tr$400,8 Tr$408,2 Tr$387,6 Tr$405,1 Tr$442,9 Tr$469,7 Tr$494,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Chillicothe, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chillicothe, Ohio356,771 tn15.97 tn33,909.5 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chillicothe, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)356,771 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)33,909.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/24/174:24 PM3.445.2 km10,000 m1km S of McArthur, Ohiousgs.gov
11/20/135:59 PM3.568.1 km8,000 m2km ESE of Nelsonville, Ohiousgs.gov
4/24/091:42 PM3.384.7 km5,000 m13km NW of Gallipolis, Ohiousgs.gov
2/19/9512:57 PM3.648.3 km10,000 mOhiousgs.gov
7/15/8912:08 AM3.195.3 km10,000 meastern Kentuckyusgs.gov
8/17/832:04 PM3.197.2 km10,000 m13km SSW of Greenup, Kentuckyusgs.gov
8/17/832:03 PM3.597.3 km11,900 meastern Kentuckyusgs.gov
2/16/7511:21 PM3.357.7 km5,000 mOhiousgs.gov
6/20/529:38 AM489.3 km9,000 mOhiousgs.gov
11/5/264:53 PM3.880.5 kmOhiousgs.gov

Chillicothe, Ohio

Chillicothe là một thành phố thuộc quận Ross, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 21901 người.

Trang Wikipedia về Chillicothe, Ohio
Hình ảnh về Chillicothe, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.