Danh mục tại Chico, California

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp thiết bị kéo xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéo
Hiển thị 1-50 của 966

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chico, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,69428 years
Bất Động Sản79331 years
Nhà hàng62829 years
Mua sắm55432 years
Luật sư hợp pháp53930 years
Các nha sĩ42328 years
Xây dựng các tòa nhà41229 years
Quản lí đoàn thể40025 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật37828 years
Sửa chữa xe hơi32530 years
Tiệm cắt tóc26823 years
Công việc xã hội26227 years
Thẩm mỹ viện26223 years
Dịch vụ tài chính25633 years
Cửa hàng điện tử24126 years
Mua Sắm Khác24031 years
Nhân viên kế toán23730 years

Thông tin về Chico, California

Khu vực33.1 mi²
Dân số86.486
Dân số nam42.720 (49.4%)
Dân số nữ43.766 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+35.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+8.0%
Độ tuổi trung bình29.5 tuổi (Nam: 28.4, Nữ: 31)
GDP bình quân đầu người (PPP)$65.140 (2022)
Mã Vùng530, 714, 916
Các vùng lân cậnThe Avenues, Downtown Chico, Southwest Chico, Chico, Cussick
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ39.72849, -121.83748
Mã Bưu Chính959269592995976

Bản đồ Chico, California

Bản đồ tương tác

Dân số Chico, California

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số63.88869.26080.05788.85486.48691.27992.635
Mật độ dân số1.928,3 / mi²2.090,4 / mi²2.416,3 / mi²2.681,8 / mi²2.610,3 / mi²2.755 / mi²2.795,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chico, California từ 2000 đến 2020

Tăng 8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chico, California+35.4%+24.9%+8%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chico, California

Tuổi trung vị: 29.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chico, California29.5 yrs31 yrs28.4 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chico, California

Mật độ dân số: 2.610 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chico, California86.48633,13 sq mi2.610 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chico, California

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Chico, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chico, California

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chico, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chico, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chico, California

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$35.365$32.121$37.374$47.008$39.240$41.912$58.209$65.140
Tổng GDP$985,3 Tr$927,1 Tr$1,2 T$1,6 T$1,4 T$1,6 T$2,2 T$2,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Chico, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chico, California1,219,145 tn14.1 tn36,796.2 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chico, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,219,145 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.1 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)36,796.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/31/156:10 AM3.5316.2 km21,050 m12km WSW of Durham, Californiausgs.gov
7/1/1012:29 AM3.3121.5 km26,091 mNorthern Californiausgs.gov
3/16/077:23 AM3.121.6 km22,430 mNorthern Californiausgs.gov
8/3/046:46 PM3.2734 km22,904 mNorthern Californiausgs.gov
7/15/048:39 AM3.3224.7 km23,605 mNorthern Californiausgs.gov
10/29/037:45 PM3.0336.8 km1,529 mNorthern Californiausgs.gov
4/27/0312:41 PM3.0222.3 km27,445 mNorthern Californiausgs.gov
3/29/0312:40 AM3.4820.9 km18,583 mNorthern Californiausgs.gov
3/29/0312:39 AM3.4421.9 km23,475 mNorthern Californiausgs.gov
3/29/0312:39 AM3.421.8 km23,800 mNorthern Californiausgs.gov

Chico, California

Chico, California là một thành phố thuộc quận Butte trong tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 86.187 người, là thành phố đông dân nhất ở quận Bu..

Trang Wikipedia về Chico, California
Hình ảnh về Chico, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.