Danh mục tại Chaffee
Cho Thuê XeĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuAtm củaCông ty bảo hiểmNgân hàngNhà cung cấp Bảo hiểmTổ chức tài chínhCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócBảo trì bất động sảnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiMua sắmSân bóng chày
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chaffee
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 23 | 17 years |
| Tôn giáo | 20 | 47 years |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 33 years |
| Mua Sắm Khác | 14 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 39 years |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 27 years |
| Mua sắm | 10 | 17 years |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | — |
| Dịch vụ tài chính | 8 | — |
| Tài chính khác | 8 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 6 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 6 | — |
| Bán sỉ máy móc | 5 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 5 | — |
| Bất Động Sản | 5 | 32 years |
| Công việc xã hội | 5 | — |
| Pháp lí và tài chính | 5 | — |
| Ngành xây dựng khác | 5 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 5 | — |
| Nhân viên kế toán | 5 | — |
| Quản lí công chúng | 5 | 68 years |
Thông tin về Chaffee
| Khu vực | 2.0 mi² |
| Dân số | 2.886 |
| Dân số nam | 1.394 (48.3%) |
| Dân số nữ | 1.492 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +29.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.2% |
| Độ tuổi trung bình | 36.3 tuổi (Nam: 33.5, Nữ: 39.2) |
| Mã Vùng | 573 |
| Các vùng lân cận | Chaffee |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.18005, -89.65509 |
| Mã Bưu Chính | 63740 |
Bản đồ Chaffee
Bản đồ tương tác
Dân số Chaffee
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.225 | 2.605 | 3.078 | 2.893 | 2.886 | 2.996 | 3.086 |
| Mật độ dân số | 1.110,9 / mi² | 1.300,6 / mi² | 1.536,8 / mi² | 1.444,4 / mi² | 1.440,9 / mi² | 1.495,8 / mi² | 1.540,8 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Chaffee từ 2000 đến 2020
Giảm 6.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chaffee | +29.7% | +10.8% | -6.2% |
| Missouri | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Chaffee
Tuổi trung vị: 36.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chaffee | 36.3 yrs | 39.2 yrs | 33.5 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Chaffee
Mật độ dân số: 1.441 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chaffee | 2.886 | 2,003 sq mi | 1.441 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Chaffee
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chaffee
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Chaffee
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chaffee | 52,358 tn | 18.14 tn | 26,141 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chaffee
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 52,358 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.14 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 26,141 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/22/18 | 1:55 AM | 3.12 | 81.9 km | 9,770 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 8/18/17 | 3:18 PM | 3.18 | 81.6 km | 12,570 m | 9km ENE of Portageville, Missouri | usgs.gov |
| 7/31/17 | 2:16 AM | 3.05 | 98.1 km | 4,810 m | 4km N of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 5/16/17 | 10:21 AM | 3.26 | 58.4 km | 9,070 m | 9km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 5/14/17 | 12:56 PM | 3.02 | 68.5 km | 13,610 m | 3km SSE of Lilbourn, Missouri | usgs.gov |
| 3/19/17 | 2:25 PM | 3.16 | 57.6 km | 12,220 m | 10km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 3/15/17 | 4:51 PM | 3.59 | 57.8 km | 8,390 m | 9km SSW of Wickliffe, Kentucky | usgs.gov |
| 9/9/16 | 1:45 PM | 3.44 | 81.4 km | 10,260 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 5/1/16 | 6:12 AM | 3.5 | 59.4 km | 16,260 m | 15km N of La Center, Kentucky | usgs.gov |
| 11/25/15 | 7:08 AM | 3.04 | 71.4 km | 8,710 m | 6km SSE of Lilbourn, Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
