Danh mục tại Celina, Ohio

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị làm mềm nướcNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngTrang trại bò sữaXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ quan lập phápCơ sở tôn giáoDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội phi phái
Hiển thị 1-50 của 277

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Celina, Ohio

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế20828 years
Mua sắm9228 years
Nhà hàng7732 years
Tôn giáo6656 years
Bất Động Sản6233 years
Quản lí công chúng6149 years
Xây dựng các tòa nhà6034 years
Sửa chữa xe hơi5533 years
Luật sư hợp pháp5335 years
Tài chính khác5166 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật4933 years
Dịch vụ tài chính4540 years
Mua Sắm Khác4329 years
Không tiếp cận được3936 years
Ô tô3634 years

Thông tin về Celina, Ohio

Khu vực5.2 mi²
Dân số10.296
Dân số nam5.005 (48.6%)
Dân số nữ5.291 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+7.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.2%
Độ tuổi trung bình38 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 40.5)
Mã Vùng419, 567
Các vùng lân cậnCelina, Neptune, Durbin
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.54894, -84.57023
Mã Bưu Chính45822

Bản đồ Celina, Ohio

Bản đồ tương tác

Dân số Celina, Ohio

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9.5819.61610.1759.96010.296
Mật độ dân số1.855,3 / mi²1.862,1 / mi²1.970,3 / mi²1.928,7 / mi²1.993,8 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Celina, Ohio từ 2000 đến 2015

Giảm 2.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Celina, Ohio+4%+3.6%-2.1%
Ohio+10.3%+5.4%+1.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Celina, Ohio

Tuổi trung vị: 38 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Celina, Ohio38 yrs40.5 yrs35.7 yrs
Ohio38.8 yrs40.2 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Celina, Ohio

Mật độ dân số: 1.994 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Celina, Ohio10.2965,16 sq mi1.994 / mi²
Ohio11,5 million44.825,6 sq mi257 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Celina, Ohio

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Celina, Ohio

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Celina, Ohio

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Celina, Ohio

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Celina, Ohio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Celina, Ohio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Celina, Ohio191,431 tn18.59 tn37,069.4 tons/mi²
Ohio208,142,160 tn18.04 tn4,643.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Celina, Ohio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)191,431 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.59 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)37,069.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/17/9010:27 AM325.8 km5,000 mIndianausgs.gov
7/12/868:19 AM4.516.9 km10,000 mOhiousgs.gov
6/17/773:39 PM3.217.6 km5,000 mOhiousgs.gov
3/9/375:44 AM5.426.1 km3,000 mOhiousgs.gov
3/2/372:47 PM526.1 km2,000 mOhiousgs.gov
9/20/3111:05 PM4.728.7 km5,000 mOhiousgs.gov
9/30/308:40 PM4.235.9 kmOhiousgs.gov
9/19/847:14 PM4.843.2 kmOhiousgs.gov
6/18/7512:43 PM4.762 kmOhiousgs.gov

Celina, Ohio

Celina là một thành phố thuộc quận Mercer, tiểu bang Ohio, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 10400 người.

Trang Wikipedia về Celina, Ohio
Hình ảnh về Celina, Ohio

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.