Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cedaredge

Hiển thị 1-25 của 33

Thông tin về Cedaredge

Khu vực1.9 mi²
Dân số2.231
Dân số nam1.051 (47.1%)
Dân số nữ1.180 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+145.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+17.0%
Độ tuổi trung bình50.8 tuổi (Nam: 49.4, Nữ: 51.9)
Mã Vùng970
Các vùng lân cậnCedaredge, Glennon Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ38.90165, -107.92645
Mã Bưu Chính81413

Bản đồ Cedaredge

Bản đồ tương tác

Dân số Cedaredge

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9081.5761.9072.2092.231
Mật độ dân số470,3 / mi²816,4 / mi²987,8 / mi²1.144,3 / mi²1.155,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cedaredge từ 2000 đến 2015

Tăng 15.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cedaredge+143.3%+40.2%+15.8%
Colorado+89.1%+49.1%+25.1%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cedaredge

Tuổi trung vị: 50.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cedaredge50.8 yrs51.9 yrs49.4 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cedaredge

Mật độ dân số: 1.156 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cedaredge2.2311,931 sq mi1.156 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cedaredge

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cedaredge

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cedaredge

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cedaredge48,771 tn21.86 tn25,263.3 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cedaredge
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)48,771 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.86 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)25,263.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/1/198:58 AM3.189.6 km1,720 m3km NW of Glenwood Springs, Coloradousgs.gov
12/11/1811:15 AM3.291.1 km5,000 m4km NNW of Glenwood Springs, Coloradousgs.gov
12/11/1811:13 AM3.691.3 km1,130 m5km NNW of Glenwood Springs, Coloradousgs.gov
12/11/1810:02 AM3.494.8 km3,830 m8km N of Glenwood Springs, Coloradousgs.gov
1/30/178:46 PM3.376.9 km5,000 m5km SW of New Castle, Coloradousgs.gov
7/24/164:47 AM3.435.5 km1,000 m8km NE of Paonia, Coloradousgs.gov
11/24/153:22 AM3.240.7 km1,000 m12km ENE of Paonia, Coloradousgs.gov
8/23/135:43 AM327.5 km1,000 m3km NNW of Paonia, Coloradousgs.gov
12/2/126:44 PM3.437 km1,000 mColoradousgs.gov
11/10/126:25 AM342.6 km1,000 mColoradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.