Danh mục tại Cedar Hill, Texas

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCửa hàng văn phòng phẩmMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị viễn thôngNhà cung cấp tóc nốiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNhững chỗ bán sĩ khácThợ hànXưởng in lụaXưởng máyCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán đồ thêuCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồng phụcCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo size lớnCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thanh niênCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jean
Hiển thị 1-50 của 512

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cedar Hill, Texas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế25523 years
Bất Động Sản23222 years
Nhà hàng21627 years
Mua sắm17130 years
Các nha sĩ14529 years
Xây dựng các tòa nhà13526 years
Quản lí đoàn thể13125 years
Tiệm cắt tóc12721 years
Cửa hàng quần áo11928 years
Thẩm mỹ viện11319 years
Tôn giáo10635 years
Ngành xây dựng khác10527 years
Dịch vụ tài chính9435 years
Cửa hàng điện tử8729 years
Mua Sắm Khác8431 years
Sửa chữa xe hơi8227 years
Tài chính khác7651 years

Thông tin về Cedar Hill, Texas

Khu vực33.7 mi²
Dân số54.330
Dân số nam25.374 (46.7%)
Dân số nữ28.956 (53.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+167.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+31.6%
Độ tuổi trung bình33.9 tuổi (Nam: 31.6, Nữ: 35.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$78.252 (2022)
Mã Vùng214, 469, 972
Các vùng lân cậnSouthwest Dallas, The Market Place at Cedar Hill, Cedar Hill, Cedar Hill Town Center, Bailey Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ32.58847, -96.95612
Mã Bưu Chính7510475106

Bản đồ Cedar Hill, Texas

Bản đồ tương tác

Dân số Cedar Hill, Texas

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số20.31832.45541.29745.14954.33057.02059.259
Mật độ dân số603,1 / mi²963,4 / mi²1.225,9 / mi²1.340,2 / mi²1.612,8 / mi²1.692,6 / mi²1.759,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cedar Hill, Texas từ 2000 đến 2020

Tăng 31.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cedar Hill, Texas+167.4%+67.4%+31.6%
Texas
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cedar Hill, Texas

Tuổi trung vị: 33.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cedar Hill, Texas33.9 yrs35.5 yrs31.6 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cedar Hill, Texas

Mật độ dân số: 1.613 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cedar Hill, Texas54.33033,69 sq mi1.613 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cedar Hill, Texas

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cedar Hill, Texas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cedar Hill, Texas

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cedar Hill, Texas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cedar Hill, Texas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cedar Hill, Texas

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$58.527$60.224$61.543$79.547$78.395$85.865$84.678$78.252
Tổng GDP$2,2 T$2,5 T$2,8 T$3,7 T$3,8 T$4,4 T$4,8 T$4,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Cedar Hill, Texas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cedar Hill, Texas927,455 tn17.07 tn27,531.2 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cedar Hill, Texas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)927,455 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.07 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)27,531.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/1812:45 AM3.423.1 km5,000 m8km NW of Venus, Texasusgs.gov
8/25/1711:41 AM332.7 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
12/17/1510:29 PM355.2 km5,000 m1km SSE of Haslet, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.330.9 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/7/1510:58 PM418 km2,540 m5km N of Venus, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.229.1 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.330 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.127.5 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/20/158:25 PM326.3 km9,040 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/156:59 AM3.128.4 km5,000 m4km NE of Irving, Texasusgs.gov

Cedar Hill, Texas

Cedar Hill là một thành phố thuộc quận Dallas, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 45028 người.

Trang Wikipedia về Cedar Hill, Texas
Hình ảnh về Cedar Hill, Texas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.