Danh mục tại Catlett
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Catlett
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 27 | 48 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 27 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 20 | 23 years |
| Bất Động Sản | 16 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 14 | 18 years |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 12 | — |
| Mua sắm | 9 | 23 years |
| Lắp đặt điện | 8 | — |
| Ngân hàng | 8 | — |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Cửa hàng điện tử | 8 | — |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Xây dựng | 6 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 6 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 6 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | — |
| Nuôi trồng | 6 | — |
Thông tin về Catlett
| Khu vực | 3.3 mi² |
| Dân số | 292 |
| Dân số nam | 150 (51.4%) |
| Dân số nữ | 142 (48.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +48.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +16.3% |
| Độ tuổi trung bình | 38.6 tuổi (Nam: 38.9, Nữ: 38.3) |
| Mã Vùng | 540, 703 |
| Các vùng lân cận | Nokesville, Independence, Sheffield Manor, Old Sterling Park |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.65373, -77.64055 |
Bản đồ Catlett
Bản đồ tương tác
Dân số Catlett
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 197 | 212 | 251 | 318 | 292 | 289 | 285 |
| Mật độ dân số | 60,5 / mi² | 65,1 / mi² | 77 / mi² | 97,6 / mi² | 89,6 / mi² | 88,7 / mi² | 87,5 / mi² |
Thay đổi dân số Catlett từ 2000 đến 2020
Tăng 16.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Catlett | +48.2% | +37.7% | +16.3% |
| Virginia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Catlett
Tuổi trung vị: 38.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Catlett | 38.6 yrs | 38.3 yrs | 38.9 yrs |
| Virginia | 37.6 yrs | 38.8 yrs | 36.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Catlett
Mật độ dân số: 89,6 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Catlett | 292 | 3,258 sq mi | 89,6 / mi² |
| Virginia | 8,5 million | 42.774,9 sq mi | 198 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Catlett
Dân số ước tính từ 1000 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Catlett
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Catlett
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Catlett
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Catlett | 5,769 tn | 19.76 tn | 1,771 tons/mi² |
| Virginia | 152,481,034 tn | 17.97 tn | 3,564.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 5,769 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.76 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 1,771 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/16 | 7:12 PM | 3.03 | 75.7 km | 4,740 m | 3km NE of Ranson, West Virginia | usgs.gov |
| 3/26/12 | 3:21 AM | 3 | 88.4 km | 8,650 m | 13km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 1/30/12 | 11:39 PM | 3.1 | 84.1 km | 3,180 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 10/12/11 | 4:40 PM | 3 | 84.7 km | 4,010 m | 9km S of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 9/1/11 | 9:09 AM | 3.4 | 82.2 km | 3,420 m | 10km SE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/25/11 | 5:07 AM | 4.5 | 83.5 km | 6,810 m | 9km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 4:45 AM | 3.4 | 95.8 km | 50 m | 16km NNW of Goochland, Virginia | usgs.gov |
| 8/24/11 | 12:04 AM | 4.2 | 86.5 km | 0 m | 13km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 8/23/11 | 5:51 PM | 5.8 | 86.6 km | 6,000 m | 14km SSE of Louisa, Virginia | usgs.gov |
| 10/2/10 | 8:17 PM | 3 | 89.5 km | 19,200 m | 10km NNW of Ashland, Virginia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
