Danh mục tại Castle Hayne
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Castle Hayne
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 53 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 28 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 27 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 26 | 26 years |
| Mua sắm | 25 | 34 years |
| Xây dựng cảnh quan | 24 | 28 years |
| Tôn giáo | 23 | 39 years |
| Nhà hàng | 21 | 25 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 18 | 17 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 17 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 17 | 20 years |
| Bất Động Sản | 16 | — |
| Ô tô | 16 | 26 years |
| Nhà Thầu Chính | 15 | 19 years |
| Atm của | 14 | — |
| Lắp đặt điện | 14 | — |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 12 | 38 years |
Thông tin về Castle Hayne
| Khu vực | 5.2 mi² |
| Dân số | 1.452 |
| Dân số nam | 724 (49.8%) |
| Dân số nữ | 728 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +109.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +51.4% |
| Độ tuổi trung bình | 39.4 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 40.6) |
| Mã Vùng | 910 |
| Các vùng lân cận | Castle Hayne, Skippers Corner, Wrightsboro, Downtown Wilmington, College Acres |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.35572, -77.89999 |
| Mã Bưu Chính | 28429 |
Bản đồ Castle Hayne
Bản đồ tương tác
Dân số Castle Hayne
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 694 | 863 | 959 | 1.341 | 1.452 | 1.611 | 1.856 |
| Mật độ dân số | 134,4 / mi² | 167,1 / mi² | 185,7 / mi² | 259,7 / mi² | 281,2 / mi² | 312 / mi² | 359,4 / mi² |
Thay đổi dân số Castle Hayne từ 2000 đến 2020
Tăng 51.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Castle Hayne | +109.2% | +68.3% | +51.4% |
| Bắc Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Castle Hayne
Tuổi trung vị: 39.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Castle Hayne | 39.4 yrs | 40.6 yrs | 38.3 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Castle Hayne
Mật độ dân số: 281 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Castle Hayne | 1.452 | 5,16 sq mi | 281 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Castle Hayne
Dân số ước tính từ 1740 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Castle Hayne
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Castle Hayne
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Castle Hayne
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Castle Hayne
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Castle Hayne | 23,326 tn | 16.06 tn | 4,516.9 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 23,326 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.06 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 4,516.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

