Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cascade Locks
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Công viên công cộng | 23 | 24 years | 4.4 |
| Quản lí công chúng | 13 | 35 years | 4 |
| Địa điểm cắm trại. | 11 | 28 years | 4 |
| Mua sắm | 10 | 35 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 8 | 28 years | 4.3 |
| Chỗ ở khác | 7 | 35 years | 4.3 |
Thông tin về Cascade Locks
| Khu vực | 3.1 mi² |
| Dân số | 1.203 |
| Dân số nam | 605 (50.3%) |
| Dân số nữ | 598 (49.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +15.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.2 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 40.5) |
| Mã Vùng | 541 |
| Các vùng lân cận | Cascade Locks, Downtown Portland, Kerns, Buckman, Downtown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.66984, -121.89064 |
| Mã Bưu Chính | 97014 |
Bản đồ Cascade Locks
Bản đồ tương tác
Dân số Cascade Locks
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 661 | 902 | 1.046 | 1.180 | 1.203 |
| Mật độ dân số | 215,7 / mi² | 294,3 / mi² | 341,3 / mi² | 385 / mi² | 392,5 / mi² |
Thay đổi dân số Cascade Locks từ 2000 đến 2015
Tăng 12.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cascade Locks | +78.5% | +30.8% | +12.8% |
| Oregon | +65% | +34.6% | +16.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Cascade Locks
Tuổi trung vị: 40.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cascade Locks | 40.2 yrs | 40.5 yrs | 39.7 yrs |
| Oregon | 38.4 yrs | 39.6 yrs | 37.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Cascade Locks
Mật độ dân số: 393 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cascade Locks | 1.203 | 3,065 sq mi | 393 / mi² |
| Oregon | 4 million | 98.378,8 sq mi | 40,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cascade Locks
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cascade Locks
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cascade Locks
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cascade Locks
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cascade Locks | 21,063 tn | 17.51 tn | 6,872.7 tons/mi² |
| Oregon | 70,678,562 tn | 17.59 tn | 718.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 21,063 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.51 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 6,872.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/31/13 | 1:03 AM | 3.66 | 48.9 km | 6,447 m | 3km ENE of Amboy, Washington | usgs.gov |
| 5/14/10 | 7:03 PM | 3 | 36.1 km | 3,743 m | Mount Hood area, Oregon | usgs.gov |
| 4/15/07 | 12:30 PM | 3.1 | 62.4 km | -1,299 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/29/06 | 10:31 AM | 3.2 | 62.3 km | -1,874 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 4/3/06 | 3:13 PM | 3 | 62.9 km | -1,824 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 8/1/05 | 7:15 AM | 3 | 62.3 km | -1,911 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 7/31/05 | 6:09 AM | 3 | 62.3 km | -1,987 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 7/30/05 | 12:31 PM | 3 | 62.5 km | -1,993 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 3/27/05 | 5:26 PM | 3 | 62.2 km | -703 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
| 12/19/04 | 12:47 PM | 3.1 | 62.5 km | -593 m | Mount St. Helens area, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


