Danh mục tại Carson, California
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Carson, California
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 387 | 25 years |
| Nhà hàng | 367 | 29 years |
| Mua sắm | 356 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 277 | 25 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 276 | 26 years |
| Bất Động Sản | 251 | 25 years |
| Giao nhận vận tải | 216 | 25 years |
| Các nha sĩ | 210 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 200 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 180 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 175 | 26 years |
| Tôn giáo | 161 | 30 years |
| Mua Sắm Khác | 147 | 31 years |
| Xe buýt và xe lửa | 143 | 21 years |
| Cửa hàng quần áo | 139 | 25 years |
| Tiệm cắt tóc | 132 | 24 years |
Thông tin về Carson, California
| Khu vực | 19.3 mi² |
| Dân số | 97.378 |
| Dân số nam | 46.503 (47.8%) |
| Dân số nữ | 50.875 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +82.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.1% |
| Độ tuổi trung bình | 37.6 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 39.2) |
| Mã Vùng | 310, 323, 562 |
| Các vùng lân cận | Carson, Keystone, Links at Victoria, Rancho Dominguez, Dominguez |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.83141, -118.28202 |
| Mã Bưu Chính | 90745, 90746, 90747, 90749, 90895 |
Bản đồ Carson, California
Bản đồ tương tác
Dân số Carson, California
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 53.354 | 75.098 | 90.102 | 92.946 | 97.378 |
| Mật độ dân số | 2.770,7 / mi² | 3.899,8 / mi² | 4.679 / mi² | 4.826,6 / mi² | 5.056,8 / mi² |
Thay đổi dân số Carson, California từ 2000 đến 2015
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Carson, California | +74.2% | +23.8% | +3.2% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Carson, California
Tuổi trung vị: 37.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Carson, California | 37.6 yrs | 39.2 yrs | 35.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Carson, California
Mật độ dân số: 5.057 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Carson, California | 97.378 | 19,26 sq mi | 5.057 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Carson, California
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Carson, California
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Carson, California
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Carson, California
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Carson, California
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Carson, California
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Carson, California | 1,134,286 tn | 11.65 tn | 58,903 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,134,286 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.65 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 58,903 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | High (9.6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/17 | 9:25 AM | 3.12 | 11.2 km | 11,940 m | 5km WNW of Willowbrook, CA | usgs.gov |
| 9/20/16 | 2:43 PM | 3.03 | 9.3 km | 11,670 m | 3km NNE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 6/7/15 | 4:54 AM | 3.2 | 9.6 km | 11,366 m | 3km NNE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 4/30/15 | 2:01 PM | 3.41 | 3.7 km | 12,730 m | 4km NE of Carson, CA | usgs.gov |
| 7/23/11 | 7:36 AM | 3.16 | 4.3 km | 15,037 m | 3km SE of Gardena, CA | usgs.gov |
| 6/6/11 | 7:09 AM | 3.4 | 9.3 km | 24,997 m | 2km W of Willowbrook, CA | usgs.gov |
| 7/14/09 | 4:14 AM | 3.08 | 12.9 km | 15,857 m | 1km SSW of Lennox, CA | usgs.gov |
| 5/19/09 | 10:49 PM | 4.04 | 12.2 km | 12,715 m | 2km ESE of Lennox, CA | usgs.gov |
| 5/18/09 | 3:45 AM | 3.06 | 12.8 km | 14,857 m | 1km SE of Lennox, CA | usgs.gov |
| 5/18/09 | 3:39 AM | 4.7 | 12.8 km | 13,817 m | 2km E of Lennox, CA | usgs.gov |
Carson, California
Carson, California là một thành phố tại quận quận Los Angeles, tiểu bang California, Hoa Kỳ. Thành phố nằm trong Vùng Đại Los Angeles. Dân số theo điều tra năm 2005 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 93.805 người, dân số theo điều tra năm 2010 là 91.714 người. ..
Trang Wikipedia về Carson, California
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


