Danh mục tại Carmichael
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Carmichael
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,022 | 29 years | 3.8 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 380 | 32 years | 3.7 |
| Mua sắm | 340 | 32 years | 4.1 |
| Bất Động Sản | 229 | 32 years | 3.4 |
| Nhà Thầu Chính | 141 | 28 years | 4.3 |
| Nhà hàng | 119 | 33 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 111 | 26 years | 4.4 |
| Căn hộ | 99 | 37 years | 3.1 |
| Giáo dục | 97 | 39 years | 4.5 |
| Thẩm mỹ viện | 97 | 25 years | 4.3 |
| Các nha sĩ | 90 | 31 years | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 87 | 26 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 82 | 30 years | 4 |
| Công việc xã hội | 77 | 26 years | 3.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 77 | 27 years | 4.1 |
| Quản lí đoàn thể | 72 | 23 years | 4.5 |
| Ngành xây dựng khác | 71 | 32 years | 4.7 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 69 | 26 years | 4.7 |
| Dịch vụ tài chính | 59 | 31 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 57 | 50 years | 4.5 |
| Ô tô | 54 | 29 years | 4.5 |
| Nhà thờ | 53 | 50 years | 4.5 |
| Nhân viên kế toán | 53 | 30 years | 3.8 |
| Mua Sắm Khác | 51 | 35 years | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 50 | 28 years | 4.3 |
Thông tin về Carmichael
| Khu vực | 13.7 mi² |
| Dân số | 68.932 |
| Dân số nam | 32.551 (47.2%) |
| Dân số nữ | 36.381 (52.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +62.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +28.9% |
| Độ tuổi trung bình | 42.9 tuổi (Nam: 40.7, Nữ: 44.9) |
| Mã Vùng | 916 |
| Các vùng lân cận | Arden - Arcade, Carmichael, Merrihill, Stanton Gardens, Greenwood Highlands |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.61713, -121.32828 |
| Mã Bưu Chính | 95608, 95609 |
Bản đồ Carmichael
Bản đồ tương tác
Dân số Carmichael
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 42.397 | 48.784 | 53.496 | 65.777 | 68.932 |
| Mật độ dân số | 3.087,7 / mi² | 3.552,9 / mi² | 3.896,1 / mi² | 4.790,5 / mi² | 5.020,3 / mi² |
Thay đổi dân số Carmichael từ 2000 đến 2015
Tăng 23% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Carmichael | +55.1% | +34.8% | +23% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Carmichael
Tuổi trung vị: 42.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Carmichael | 42.9 yrs | 44.9 yrs | 40.7 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Carmichael
Mật độ dân số: 5.020 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Carmichael | 68.932 | 13,73 sq mi | 5.020 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Carmichael
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Carmichael
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Carmichael
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Carmichael
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Carmichael
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Carmichael | 1,053,623 tn | 15.28 tn | 76,734.6 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,053,623 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 76,734.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/22/18 | 7:41 AM | 3.24 | 77.5 km | 10,400 m | 1km SW of Oakley, CA | usgs.gov |
| 12/15/16 | 11:49 PM | 3.03 | 47.4 km | 15,630 m | 8km ESE of Cottonwood, California | usgs.gov |
| 10/15/10 | 11:04 AM | 3.13 | 82 km | 14,552 m | Northern California | usgs.gov |
| 9/29/02 | 7:41 AM | 3.42 | 86.1 km | 4,312 m | Northern California | usgs.gov |
| 7/18/02 | 3:03 PM | 3.26 | 30.8 km | 20,907 m | Northern California | usgs.gov |
| 6/29/02 | 7:13 PM | 3.07 | 30.8 km | 18,713 m | Northern California | usgs.gov |
| 5/8/02 | 2:59 PM | 3.6 | 62.3 km | 17,430 m | Northern California | usgs.gov |
| 4/4/99 | 6:12 PM | 3.19 | 75.9 km | 20,145 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 4/1/97 | 6:37 PM | 3.38 | 73.9 km | 21,375 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
| 4/1/97 | 1:36 AM | 3.65 | 73.8 km | 21,385 m | San Francisco Bay area, California | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


