Danh mục tại Capitola

Cửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng áo thunCửa hàng đồ bơiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ giặt ủiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty dịch vụ di độngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhà mạng di độngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng trò chơi videoCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệp
Hiển thị 1-50 của 263

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Capitola

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản31129 years
Sức khoẻ và y tế29625 years
Nhà hàng16728 years
Mua sắm9533 years
Cửa hàng quần áo9435 years
Tiệm cắt tóc8028 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật7429 years
Tài chính khác6763 years
Quản lí đoàn thể6625 years
Dịch vụ tài chính6238 years
Luật sư hợp pháp5629 years
Trị liệu cột sống5131 years
Xây dựng các tòa nhà5128 years
Mua Sắm Khác4931 years
Thẩm mỹ viện4823 years
Nhân viên kế toán4530 years

Thông tin về Capitola

Khu vực1.6 mi²
Dân số9.995
Dân số nam4.768 (47.7%)
Dân số nữ5.227 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.6%
Độ tuổi trung bình42 tuổi (Nam: 39.4, Nữ: 44.6)
Mã Vùng408, 831
Các vùng lân cậnCapitola, Opal Cliffs, Downtown Santa Cruz, Santa Cruz, Westside
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ36.97523, -121.95329
Mã Bưu Chính95010

Bản đồ Capitola

Bản đồ tương tác

Dân số Capitola

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.6848.0909.3739.5969.995
Mật độ dân số4.824,6 / mi²5.079,5 / mi²5.885,1 / mi²6.025,1 / mi²6.275,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Capitola từ 2000 đến 2015

Tăng 2.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Capitola+24.9%+18.6%+2.4%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Capitola

Tuổi trung vị: 42 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Capitola42 yrs44.6 yrs39.4 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Capitola

Mật độ dân số: 6.276 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Capitola9.9951,593 sq mi6.276 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Capitola

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Capitola

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Capitola

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Capitola

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Capitola

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Capitola174,507 tn17.46 tn109,568.9 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Capitola
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)174,507 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)109,568.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/5/062:05 PM3.1415.4 km10,233 mNorthern Californiausgs.gov
1/5/062:05 PM3.115.5 km10,700 mNorthern Californiausgs.gov
11/16/019:11 AM3.1112 km13,095 mNorthern Californiausgs.gov
12/31/989:15 AM3.0915.3 km9,729 mNorthern Californiausgs.gov
12/29/9812:41 PM3.815.3 km9,949 mNorthern Californiausgs.gov
12/29/9812:38 PM3.715.4 km9,969 mNorthern Californiausgs.gov
12/29/9810:01 AM3.0915.3 km9,929 mNorthern Californiausgs.gov
9/11/911:30 AM3.24.2 km5,302 mNorthern Californiausgs.gov
6/3/9112:40 AM3.118.5 km14,343 mNorthern Californiausgs.gov
5/1/9110:09 AM3.711.6 km12,988 mNorthern Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.