Danh mục tại Candia
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànDịch vụ lắp đặt điệnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThiết kế & Thi công cảnh quanThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanAtm củaDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNghĩa trangPhép vật lý liệuDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnMua sắmCông viên công cộngGiao nhận vận tảiVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Candia
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 16 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 16 | 28 years |
| Xây dựng cảnh quan | 12 | 21 years |
| Quản lí công chúng | 11 | 31 years |
| Công viên công cộng | 11 | — |
| Bất Động Sản | 11 | 23 years |
| Nhà hàng | 11 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 32 years |
| Các nha sĩ | 9 | — |
| Mua sắm | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 24 years |
| Cửa hàng kim loạt | 8 | — |
| Mua Sắm Khác | 8 | 36 years |
| Ngành xây dựng khác | 7 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | — |
| Phép vật lý liệu | 7 | — |
| Tôn giáo | 6 | — |
| Trạm xăng | 6 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 6 | 26 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | — |
| Luật sư hợp pháp | 6 | — |
Thông tin về Candia
| Mã Vùng | 603 |
| Các vùng lân cận | Candia, West Side, South Hooksett |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.07786, -71.27673 |
Bản đồ Candia
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Candia
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/16/12 | 11:12 PM | 4.67 | 76.6 km | 16,090 m | Maine | usgs.gov |
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 37.3 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 11.7 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 35 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 35.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 36.7 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/25/86 | 5:16 PM | 3.9 | 43.8 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 67.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/19/82 | 12:14 AM | 4.5 | 53.7 km | 8,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 6/28/81 | 10:42 PM | 3 | 58.3 km | 2,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


