Danh mục tại Canby, Oregon
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Canby, Oregon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 147 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 144 | 28 years |
| Bất Động Sản | 125 | 26 years |
| Nhà hàng | 95 | 29 years |
| Mua sắm | 90 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 75 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 60 | 32 years |
| Tài chính khác | 58 | 53 years |
| Sửa chữa xe hơi | 57 | 31 years |
| Ngành xây dựng khác | 57 | 30 years |
| Tôn giáo | 55 | 53 years |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 52 | 33 years |
| Các nha sĩ | 48 | 24 years |
| Cửa hàng điện tử | 47 | 43 years |
| Luật sư hợp pháp | 47 | 27 years |
| Dịch vụ tài chính | 45 | 53 years |
| Nhà Thầu Chính | 41 | 24 years |
Thông tin về Canby, Oregon
| Khu vực | 3.8 mi² |
| Dân số | 16.600 |
| Dân số nam | 7.999 (48.2%) |
| Dân số nữ | 8.601 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +55.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.3% |
| Độ tuổi trung bình | 35.4 tuổi (Nam: 34.1, Nữ: 36.8) |
| Mã Vùng | 503 |
| Các vùng lân cận | Aurora - Butteville - Barlow, Canby, Bull Mountain, Southwest Portland, Clackamas |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.26290, -122.69259 |
| Mã Bưu Chính | 97013 |
Bản đồ Canby, Oregon
Bản đồ tương tác
Dân số Canby, Oregon
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.672 | 11.922 | 13.804 | 15.867 | 16.600 |
| Mật độ dân số | 2.834,9 / mi² | 3.167 / mi² | 3.666,9 / mi² | 4.214,9 / mi² | 4.409,6 / mi² |
Thay đổi dân số Canby, Oregon từ 2000 đến 2015
Tăng 14.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Canby, Oregon | +48.7% | +33.1% | +14.9% |
| Oregon | +65% | +34.6% | +16.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Canby, Oregon
Tuổi trung vị: 35.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Canby, Oregon | 35.4 yrs | 36.8 yrs | 34.1 yrs |
| Oregon | 38.4 yrs | 39.6 yrs | 37.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Canby, Oregon
Mật độ dân số: 4.410 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Canby, Oregon | 16.600 | 3,764 sq mi | 4.410 / mi² |
| Oregon | 4 million | 98.378,8 sq mi | 40,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Canby, Oregon
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Canby, Oregon
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Canby, Oregon
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Canby, Oregon
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Canby, Oregon
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Canby, Oregon | 266,339 tn | 16.04 tn | 70,750.3 tons/mi² |
| Oregon | 70,678,562 tn | 17.59 tn | 718.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 266,339 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 70,750.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Động đất | Trung bình (6) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/15/18 | 3:45 AM | 3.08 | 35.6 km | 18,380 m | 6km SSE of Silverton, Oregon | usgs.gov |
| 12/14/17 | 1:24 AM | 3.96 | 26.3 km | 17,370 m | 12km S of Molalla, Oregon | usgs.gov |
| 10/16/17 | 5:28 AM | 3.38 | 94.2 km | 24,310 m | 21km WNW of Vernonia, Oregon | usgs.gov |
| 10/4/16 | 4:29 AM | 3.03 | 20.4 km | 23,700 m | 4km WNW of Woodburn, Oregon | usgs.gov |
| 7/17/16 | 1:16 AM | 3.03 | 25.4 km | 26,650 m | 1km SSW of Beaverton, Oregon | usgs.gov |
| 6/25/15 | 1:24 PM | 3.13 | 63.8 km | 51,602 m | 25km NW of Yamhill, Oregon | usgs.gov |
| 12/19/14 | 2:01 PM | 3.08 | 75.9 km | 24,379 m | 12km SSE of Grand Ronde, Oregon | usgs.gov |
| 4/7/14 | 3:33 AM | 3.32 | 22.3 km | 19,387 m | 6km NW of Sherwood, Oregon | usgs.gov |
| 1/31/13 | 1:03 AM | 3.66 | 76.3 km | 6,447 m | 3km ENE of Amboy, Washington | usgs.gov |
| 11/19/12 | 2:15 PM | 3.16 | 42.8 km | 19,797 m | Portland urban area, Oregon | usgs.gov |
Canby, Oregon
Canby là một thành phố trong quận Clackamas, tiểu bang Oregon, Hoa Kỳ. Dân số theo điều tra dân số năm 2000 là 12.790 người. Ước tính năm 2007 là 15.140 người. là nhà của Khu hội chợ Quận Clackamas, nơi hàng năm tổ chức hội chợ và Rodeo của quận Clackamas từ ..
Trang Wikipedia về Canby, Oregon
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

