Danh mục tại Campobello
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoCải tạo nhàKiến trúc sư cảnh quanNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế trang webChợ nông sảnCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhĐồ cổNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhAtm củaDịch vụ chuyển tiềnTổ chức tài chínhVăn phòng y tếHiệu làm tócMassageCông ty tư vấn quản lýĐại lý tiếp thịDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiChuồng nuôi ngựa thuêTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchDịch vụ lai dắtGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Campobello
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 28 | 71 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 26 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 21 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 16 | 26 years |
| Mua sắm | 14 | 31 years |
| Bất Động Sản | 13 | 24 years |
| Nhà hàng | 13 | 19 years |
| Quản lí đoàn thể | 12 | 23 years |
| Tài chính khác | 11 | — |
| Nhà Thầu Chính | 11 | 27 years |
| Ngành xây dựng khác | 11 | — |
| Ô tô | 10 | 34 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | — |
| Atm của | 8 | — |
Thông tin về Campobello
| Khu vực | 2.6 mi² |
| Dân số | 535 |
| Dân số nam | 275 (51.5%) |
| Dân số nữ | 260 (48.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +93.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.4% |
| Độ tuổi trung bình | 45.7 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 47.4) |
| Mã Vùng | 864 |
| Các vùng lân cận | Landrum |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.11567, -82.15011 |
| Mã Bưu Chính | 29322 |
Bản đồ Campobello
Bản đồ tương tác
Dân số Campobello
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 277 | 368 | 448 | 527 | 535 |
| Mật độ dân số | 105,3 / mi² | 139,9 / mi² | 170,3 / mi² | 200,4 / mi² | 203,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Campobello từ 2000 đến 2015
Tăng 17.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Campobello | +90.3% | +43.2% | +17.6% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Campobello
Tuổi trung vị: 45.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Campobello | 45.7 yrs | 47.4 yrs | 43.7 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Campobello
Mật độ dân số: 203 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Campobello | 535 | 2,63 sq mi | 203 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Campobello
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Campobello
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Campobello
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Campobello | 9,487 tn | 17.73 tn | 3,606.8 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Campobello
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 9,487 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.73 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,606.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/4/07 | 10:04 AM | 3 | 41.5 km | 8,940 m | 12km ENE of Lake Lure, North Carolina | usgs.gov |
| 1/1/93 | 5:08 AM | 3 | 84.6 km | 3,500 m | North Carolina | usgs.gov |
| 2/13/86 | 11:35 AM | 3 | 79.7 km | 3,700 m | 12km ENE of Walhalla, South Carolina | usgs.gov |
| 3/25/83 | 2:47 AM | 3.2 | 38.1 km | 9,300 m | North Carolina | usgs.gov |
| 5/5/81 | 9:21 PM | 3.5 | 34.9 km | 13,200 m | North Carolina | usgs.gov |
| 4/9/81 | 7:10 AM | 3 | 40.6 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 6/10/80 | 11:47 PM | 3 | 75.8 km | 5,000 m | North Carolina | usgs.gov |
| 8/26/79 | 1:31 AM | 3.7 | 77.7 km | 2,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 11/25/75 | 3:17 PM | 3.2 | 78.5 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 7/13/71 | 11:42 AM | 3.7 | 85.5 km | — | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

