Danh mục tại Camp Pendleton North
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Camp Pendleton North
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 87 | — |
| Nhà hàng | 40 | 23 years |
| Quản lí công chúng | 28 | — |
| Các nha sĩ | 25 | — |
| Giáo dục | 21 | — |
| Thể thao và giải trí | 20 | — |
| Quân Đội | 18 | — |
| Mua sắm | 16 | — |
| Trung tâm thể dục | 14 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 14 | — |
| Quản lí đoàn thể | 13 | — |
| Trạm xăng | 12 | — |
| Thợ cắt tóc | 9 | — |
| Tôn giáo | 9 | — |
| Bưu điện | 9 | — |
| Cho thuê băng đĩa | 8 | — |
| Tài chính khác | 8 | — |
Thông tin về Camp Pendleton North
| Khu vực | 9.0 mi² |
| Dân số | 5.694 |
| Dân số nam | 3.671 (64.5%) |
| Dân số nữ | 2.023 (35.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +44.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.1% |
| Độ tuổi trung bình | 21.7 tuổi (Nam: 21.8, Nữ: 21.5) |
| Mã Vùng | 619, 760 |
| Các vùng lân cận | Townsite, Oceanside, Downtown Oceanside, Camp Pendleton, North Valley |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.31465, -117.31603 |
| Mã Bưu Chính | 92068 |
Bản đồ Camp Pendleton North
Bản đồ tương tác
Dân số Camp Pendleton North
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.953 | 4.180 | 4.782 | 5.433 | 5.694 |
| Mật độ dân số | 438 / mi² | 463,2 / mi² | 529,9 / mi² | 602 / mi² | 630,9 / mi² |
Thay đổi dân số Camp Pendleton North từ 2000 đến 2015
Tăng 13.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Camp Pendleton North | +37.4% | +30% | +13.6% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Camp Pendleton North
Tuổi trung vị: 21.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Camp Pendleton North | 21.7 yrs | 21.5 yrs | 21.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Camp Pendleton North
Mật độ dân số: 631 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Camp Pendleton North | 5.694 | 9,03 sq mi | 631 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Camp Pendleton North
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Camp Pendleton North
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Camp Pendleton North
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Camp Pendleton North
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Camp Pendleton North
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Camp Pendleton North | 105,257 tn | 18.49 tn | 11,662.6 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 105,257 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.49 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 11,662.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/11/18 | 9:02 AM | 3.52 | 37.6 km | 3,710 m | 2km N of Lakeland Village, CA | usgs.gov |
| 8/22/13 | 1:29 PM | 3.59 | 24.9 km | 6,748 m | 8km N of Pala, CA | usgs.gov |
| 1/23/13 | 10:28 PM | 3.12 | 46.9 km | 15,283 m | 22km W of Del Mar, CA | usgs.gov |
| 10/9/12 | 1:00 PM | 3.35 | 44 km | 12,944 m | 5km NNW of Lake Elsinore, CA | usgs.gov |
| 4/23/12 | 5:37 PM | 3.93 | 43 km | 13,041 m | 2km SSW of Laguna Niguel, CA | usgs.gov |
| 3/30/12 | 6:09 AM | 3.26 | 40.7 km | 13,889 m | 6km SSW of Palomar Observatory, CA | usgs.gov |
| 9/2/07 | 5:29 PM | 4.73 | 48.7 km | 12,192 m | 13km NE of Trabuco Canyon, CA | usgs.gov |
| 7/23/06 | 3:58 PM | 3.69 | 48.5 km | 10,442 m | 13km NE of Trabuco Canyon, CA | usgs.gov |
| 12/4/05 | 5:47 PM | 3.42 | 33.1 km | 13,229 m | 2km NNE of Wildomar, CA | usgs.gov |
| 4/5/04 | 8:38 PM | 3.42 | 34.1 km | 9,976 m | 10km WSW of Aguanga, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


