Danh mục tại Cabool
Cho Thuê XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNuôi trồngQuần áo của phụ nữĐài phát thanhChính quyền thành phố / địa phươngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ sửa chữa máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngCửa hàng vật nuôi và vật nuôiAtm củaBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnNhà cung cấp Bảo hiểmCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiCông viên công cộngCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉNhà kho
Hiển thị 1-50 của 51
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cabool
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 32 | 42 years |
| Bất Động Sản | 22 | 24 years |
| Giáo dục | 20 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | — |
| Nhà hàng | 18 | 36 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 17 | — |
| Trạm xăng | 17 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 24 years |
| Mua sắm | 17 | 37 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 12 | 22 years |
| Quản lí công chúng | 11 | — |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 35 years |
| Mua Sắm Khác | 10 | 16 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 26 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 9 | — |
| Phụ Tùng Xe | 8 | 37 years |
| Tài chính khác | 8 | — |
Thông tin về Cabool
| Khu vực | 3.8 mi² |
| Dân số | 2.101 |
| Dân số nam | 1.004 (47.8%) |
| Dân số nữ | 1.097 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +48.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.8% |
| Độ tuổi trung bình | 41.8 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 45.2) |
| Mã Vùng | 417 |
| Các vùng lân cận | Cabool |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 37.12394, -92.10127 |
| Mã Bưu Chính | 65689 |
Bản đồ Cabool
Bản đồ tương tác
Dân số Cabool
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.420 | 1.677 | 1.897 | 2.247 | 2.101 | 2.180 | 2.247 |
| Mật độ dân số | 372,4 / mi² | 439,8 / mi² | 497,5 / mi² | 589,3 / mi² | 551 / mi² | 571,8 / mi² | 589,3 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Cabool từ 2000 đến 2020
Tăng 10.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cabool | +48% | +25.3% | +10.8% |
| Missouri | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Cabool
Tuổi trung vị: 41.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cabool | 41.8 yrs | 45.2 yrs | 38.1 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Cabool
Mật độ dân số: 551 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cabool | 2.101 | 3,813 sq mi | 551 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Cabool
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cabool
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Cabool
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cabool | 36,931 tn | 17.58 tn | 9,686.1 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cabool
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 36,931 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,686.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/16/03 | 5:09 AM | 3.7 | 58.1 km | 70 m | 20km WNW of Alton, Missouri | usgs.gov |
| 7/7/91 | 9:24 PM | 3.9 | 68.1 km | 7,800 m | 15km W of Alton, Missouri | usgs.gov |
| 3/18/90 | 4:22 PM | 3 | 71.6 km | 900 m | 9km W of Alton, Missouri | usgs.gov |
| 5/20/88 | 11:06 PM | 3.4 | 54.5 km | 5,000 m | 15km WNW of Hartville, Missouri | usgs.gov |
| 5/25/81 | 10:50 PM | 3 | 58.3 km | 1,100 m | 20km E of West Plains, Missouri | usgs.gov |
| 8/11/74 | 2:29 PM | 3.6 | 79.7 km | 5,000 m | 17km NE of Alton, Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

