Danh mục tại Butte

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị y tếNhà máy lọc dầuNhà sản xuất kim loại
Hiển thị 1-50 của 493

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Butte

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế59126 years
Nhà hàng18833 years
Mua sắm16637 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật14030 years
Luật sư hợp pháp13636 years
Công việc xã hội13129 years
Xây dựng các tòa nhà12628 years
Bất Động Sản12130 years
Quản lí đoàn thể11229 years
Quản lí công chúng10732 years
Các nha sĩ10731 years
Sửa chữa xe hơi9233 years
Tôn giáo8458 years
Atm của81
Dịch vụ tài chính8132 years
Mua Sắm Khác7337 years

Thông tin về Butte

Khu vực4.4 mi²
Dân số564
Dân số nam262 (46.5%)
Dân số nữ302 (53.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+67.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.7%
Độ tuổi trung bình24.6 tuổi (Nam: 26.7, Nữ: 23.1)
Mã Vùng406
Các vùng lân cậnButte, Divide, Ramsay, Anaconda
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ46.00382, -112.53474
Mã Bưu Chính5970259707

Bản đồ Butte

Bản đồ tương tác

Dân số Butte

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số337475611564564
Mật độ dân số75,9 / mi²107 / mi²137,6 / mi²127 / mi²127 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Butte từ 2000 đến 2015

Giảm 7.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Butte+67.4%+18.7%-7.7%
Montana+48.3%+27.3%+13.5%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Butte

Tuổi trung vị: 24.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Butte24.6 yrs23.1 yrs26.7 yrs
Montana40.1 yrs41.3 yrs39 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Butte

Mật độ dân số: 127 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Butte5644,44 sq mi127 / mi²
Montana1 million147.039,5 sq mi7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Butte

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Butte

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Butte

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Butte6,037 tn10.7 tn1,359.7 tons/mi²
Montana18,243,013 tn17.73 tn124.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Butte
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)6,037 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)1,359.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/24/184:56 AM3.345.7 km10,340 m17km S of Whitehall, Montanausgs.gov
7/2/187:03 PM3.341.1 km5,000 m17km SSW of Whitehall, Montanausgs.gov
12/7/171:49 AM3.255.6 km20,060 m19km NE of Deer Lodge, Montanausgs.gov
3/13/173:02 AM3.8163.3 km20,170 m28km NE of Deer Lodge, Montanausgs.gov
1/14/176:32 AM3.1174 km8,900 m12km N of Dillon, Montanausgs.gov
9/10/168:41 PM3.3344.3 km6,790 m16km S of Whitehall, Montanausgs.gov
9/5/161:42 PM3.3144.5 km7,670 m16km S of Whitehall, Montanausgs.gov
9/3/1611:44 PM4.0344.3 km8,020 m16km S of Whitehall, Montanausgs.gov
8/11/166:01 PM3.2444.9 km9,030 m17km S of Whitehall, Montanausgs.gov
2/4/167:46 AM3.6767.6 km6,880 m5km NW of Clancy, Montanausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.