Danh mục tại Bushton, Kansas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bushton, Kansas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 19 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 19 | — |
| Quản lí đoàn thể | 17 | — |
| Ngành xây dựng khác | 15 | — |
| Nhà Thầu Chính | 14 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 13 | — |
| Mua sắm | 13 | 22 years |
| Thiết kế đặc biệt | 13 | — |
| Lắp đặt điện | 12 | — |
| Bất Động Sản | 11 | — |
| Exterminators và kiểm soát dịch hại | 9 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | — |
| Sơn và sơn nhà thầu | 9 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 8 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 8 | — |
| Nhiếp ảnh | 8 | — |
| Công việc xã hội | 7 | — |
| Tôn giáo | 7 | — |
| Bán sỉ máy móc | 7 | — |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Quản lí công chúng | 6 | — |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 6 | — |
| Sửa chữa khác | 6 | — |
Thông tin về Bushton, Kansas
| Khu vực | 0.3 mi² |
| Dân số | 264 |
| Dân số nam | 136 (51.3%) |
| Dân số nữ | 128 (48.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +77.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.5% |
| Độ tuổi trung bình | 42.4 tuổi (Nam: 43.4, Nữ: 40.3) |
| Mã Vùng | 620, 785 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.51251, -98.39534 |
| Mã Bưu Chính | 67427 |
Bản đồ Bushton, Kansas
Bản đồ tương tác
Dân số Bushton, Kansas
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 149 | 211 | 248 | 222 | 264 | 270 | 277 |
| Mật độ dân số | 561,3 / mi² | 794,9 / mi² | 934,3 / mi² | 836,3 / mi² | 994,6 / mi² | 1.017,2 / mi² | 1.043,5 / mi² |
Thay đổi dân số Bushton, Kansas từ 2000 đến 2020
Tăng 6.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bushton, Kansas | +77.2% | +25.1% | +6.5% |
| Kansas | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Bushton, Kansas
Tuổi trung vị: 42.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bushton, Kansas | 42.4 yrs | 40.3 yrs | 43.4 yrs |
| Kansas | 36 yrs | 37.4 yrs | 34.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Bushton, Kansas
Mật độ dân số: 995 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bushton, Kansas | 264 | 0,265 sq mi | 995 / mi² |
| Kansas | 2,9 million | 82.278,3 sq mi | 35,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bushton, Kansas
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Bushton, Kansas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bushton, Kansas | 6,080 tn | 23.03 tn | 22,905 tons/mi² |
| Kansas | 60,730,954 tn | 20.82 tn | 738.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 6,080 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 23.03 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,905 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/18/19 | 8:45 AM | 4.1 | 65 km | 5,000 m | 5km WSW of South Hutchinson, Kansas | usgs.gov |
| 8/17/19 | 1:03 AM | 3 | 66.7 km | 5,000 m | 1km WSW of South Hutchinson, Kansas | usgs.gov |
| 8/16/19 | 1:10 PM | 3.1 | 62.7 km | 5,000 m | 11km W of South Hutchinson, Kansas | usgs.gov |
| 8/16/19 | 12:59 PM | 4.2 | 66.2 km | 5,000 m | 4km WSW of South Hutchinson, Kansas | usgs.gov |
| 8/11/19 | 7:26 AM | 3 | 81 km | 5,000 m | 8km N of Victoria, Kansas | usgs.gov |
| 7/30/19 | 9:30 AM | 3.5 | 95.2 km | 5,000 m | 15km S of Solomon, Kansas | usgs.gov |
| 7/30/19 | 9:29 AM | 3.1 | 90.2 km | 5,000 m | 9km WSW of Solomon, Kansas | usgs.gov |
| 8/22/18 | 3:02 PM | 3.7 | 99.1 km | 5,000 m | 21km E of Plainville, Kansas | usgs.gov |
| 4/14/18 | 2:46 AM | 3.2 | 64.6 km | 5,000 m | 4km W of South Hutchinson, Kansas | usgs.gov |
| 3/8/18 | 10:48 AM | 3.4 | 63.9 km | 10,630 m | 2km WSW of Hutchinson, Kansas | usgs.gov |
Bushton, Kansas
Bushton là một thành phố thuộc quận Rice, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 279 người.
Trang Wikipedia về Bushton, Kansas
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

