Danh mục tại Bushnell, Illinois
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bushnell, Illinois
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 16 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 16 | — |
| Nhà hàng | 12 | 33 years |
| Tôn giáo | 12 | 80 years |
| Tài chính khác | 11 | 46 years |
| Thẩm mỹ viện | 11 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 43 years |
| Bất Động Sản | 9 | 34 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 8 | — |
| Luật sư hợp pháp | 8 | 31 years |
| Dịch vụ tài chính | 7 | — |
| Ngành xây dựng khác | 7 | 40 years |
| Quản lí công chúng | 7 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 7 | 27 years |
| Quản lí đoàn thể | 6 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | — |
| Pháp lí và tài chính | 6 | — |
| Công viên công cộng | 6 | — |
| Tiệm cắt tóc | 6 | — |
| Atm của | 6 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 5 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
| Du lịch và đi lại | 5 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 5 | — |
| Trạm xăng | 5 | — |
Thông tin về Bushnell, Illinois
| Khu vực | 2.2 mi² |
| Dân số | 2.984 |
| Dân số nam | 1.444 (48.4%) |
| Dân số nữ | 1.540 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +42.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.8% |
| Độ tuổi trung bình | 40 tuổi (Nam: 39.6, Nữ: 40.5) |
| Mã Vùng | 309 |
| Các vùng lân cận | Bushnell |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.55282, -90.50624 |
Bản đồ Bushnell, Illinois
Bản đồ tương tác
Dân số Bushnell, Illinois
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.098 | 2.454 | 3.039 | 2.952 | 2.984 |
| Mật độ dân số | 955,4 / mi² | 1.117,5 / mi² | 1.383,9 / mi² | 1.344,3 / mi² | 1.358,9 / mi² |
Thay đổi dân số Bushnell, Illinois từ 2000 đến 2015
Giảm 2.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bushnell, Illinois | +40.7% | +20.3% | -2.9% |
| Illinois | +16.7% | +9.7% | +3.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Bushnell, Illinois
Tuổi trung vị: 40 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bushnell, Illinois | 40 yrs | 40.5 yrs | 39.6 yrs |
| Illinois | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Bushnell, Illinois
Mật độ dân số: 1.359 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bushnell, Illinois | 2.984 | 2,196 sq mi | 1.359 / mi² |
| Illinois | 13 million | 57.913,5 sq mi | 224 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bushnell, Illinois
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bushnell, Illinois
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Bushnell, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bushnell, Illinois | 57,646 tn | 19.32 tn | 26,250.8 tons/mi² |
| Illinois | 259,471,379 tn | 20 tn | 4,480.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 57,646 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 26,250.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/19/09 | 4:34 AM | 4.8 | 58.2 km | — | Illinois | usgs.gov |
Bushnell, Illinois
Bushnell là một thành phố thuộc quận McDonough, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 3117 người.
Trang Wikipedia về Bushnell, Illinois
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

