Danh mục tại Bushkill
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaHiệu Bánh MỳNhà hàngDịch vụ cắt cỏAtm củaCông ty đầu tưVăn phòng y tếCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn tiếp thịTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý cho thuê căn hộ ngắn hạnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiCông viên công cộngKhu vực cắm trạiTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý cho thuê nhà nghỉĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bushkill
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 21 | 18 years |
| Bất Động Sản | 16 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 21 years |
| Nhà hàng | 12 | 30 years |
| Mua sắm | 11 | 19 years |
| Quản lí công chúng | 10 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | 35 years |
| Chỗ ở khác | 9 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 8 | — |
| Tôn giáo | 8 | 24 years |
| Atm của | 8 | — |
| Lắp đặt điện | 8 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 7 | — |
| Địa điểm cắm trại. | 6 | — |
| Thể thao và giải trí | 6 | — |
Bản đồ Bushkill
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bushkill
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 54.8 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 98.5 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 99.3 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 58.9 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 88.1 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 4/27/74 | 2:45 PM | 3 | 80.7 km | 3,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 57.4 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 9/1/95 | 11:09 AM | 4.1 | 56.9 km | — | New Jersey | usgs.gov |
| 11/30/83 | 3:50 AM | 5.3 | 43.4 km | — | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


