Danh mục tại Buffalo, Minnesota
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Buffalo, Minnesota
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 401 | 26 years |
| Bất Động Sản | 139 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 114 | 29 years |
| Mua sắm | 108 | 35 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 87 | 28 years |
| Ngành xây dựng khác | 83 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 79 | 24 years |
| Nhà hàng | 70 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 63 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 62 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 56 | 54 years |
| Dịch vụ tài chính | 51 | 51 years |
| Giáo dục | 50 | 49 years |
| Tài chính khác | 45 | 59 years |
| Các nha sĩ | 45 | 33 years |
| Tôn giáo | 44 | 70 years |
| Công viên công cộng | 43 | — |
Thông tin về Buffalo, Minnesota
| Khu vực | 9.5 mi² |
| Dân số | 16.062 |
| Dân số nam | 7.787 (48.5%) |
| Dân số nữ | 8.275 (51.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +27.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +46.3% |
| Độ tuổi trung bình | 36.3 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 37.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $56.105 (2022) |
| Mã Vùng | 320, 612, 763 |
| Các vùng lân cận | Buffalo, Plymouth - Wayzata, Minnetonka - Hopkins, Powderhorn, West Calhoun |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.17191, -93.87469 |
| Mã Bưu Chính | 55313 |
Bản đồ Buffalo, Minnesota
Bản đồ tương tác
Dân số Buffalo, Minnesota
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.581 | 11.310 | 10.977 | 17.591 | 16.062 | 17.250 | 18.384 |
| Mật độ dân số | 1.326,6 / mi² | 1.192,6 / mi² | 1.157,5 / mi² | 1.854,9 / mi² | 1.693,7 / mi² | 1.818,9 / mi² | 1.938,5 / mi² |
Thay đổi dân số Buffalo, Minnesota từ 2000 đến 2020
Tăng 46.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Buffalo, Minnesota | +27.7% | +42% | +46.3% |
| Minnesota | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Buffalo, Minnesota
Tuổi trung vị: 36.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Buffalo, Minnesota | 36.3 yrs | 37.5 yrs | 35.2 yrs |
| Minnesota | 38 yrs | 39.1 yrs | 37 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Buffalo, Minnesota
Mật độ dân số: 1.694 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Buffalo, Minnesota | 16.062 | 9,48 sq mi | 1.694 / mi² |
| Minnesota | 5,5 million | 86.935,3 sq mi | 63 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Buffalo, Minnesota
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Buffalo, Minnesota
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Buffalo, Minnesota
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Buffalo, Minnesota
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Buffalo, Minnesota
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Buffalo, Minnesota
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $31.186 | $27.933 | $41.491 | $42.193 | $40.994 | $47.644 | $45.454 | $56.105 |
| Tổng GDP | $138,9 Tr | $139,4 Tr | $241 Tr | $293,4 Tr | $337,2 Tr | $438,4 Tr | $444 Tr | $563,1 Tr |
Phát thải CO2 của Buffalo, Minnesota
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Buffalo, Minnesota | 303,198 tn | 18.88 tn | 31,970.6 tons/mi² |
| Minnesota | 113,067,388 tn | 20.66 tn | 1,300.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 303,198 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.88 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 31,970.6 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/9/94 | 8:45 AM | 3.1 | 90.6 km | 5,000 m | Minnesota | usgs.gov |
Buffalo, Minnesota
Buffalo, Minnesota là một thành phố nằm ở quận Wright thuộc tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích km², dân số theo điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 10.097 người, dân số năm 2008 là 14.222 người.
Trang Wikipedia về Buffalo, Minnesota
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


