Thông tin về Bucks

Khu vực0.4 mi²
Dân số25
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+38.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.2%
Mã Vùng251
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ31.01046, -88.02417
Mã Bưu Chính36512

Bản đồ Bucks

Bản đồ tương tác

Dân số Bucks

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1821242525
Mật độ dân số46,6 / mi²54,4 / mi²62,2 / mi²64,7 / mi²64,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bucks từ 2000 đến 2015

Tăng 4.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bucks+38.9%+19%+4.2%
Alabama+36.3%+21%+10.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Bucks

Mật độ dân số: 64,7 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bucks250,386 sq mi64,7 / mi²
Alabama4,9 million52.420,1 sq mi93,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bucks

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bucks

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bucks414 tn16.57 tn1,072.7 tons/mi²
Alabama88,924,479 tn18.06 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bucks
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)414 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.57 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)1,072.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
CycloneHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/11/198:11 PM3.179.2 km9,540 m10km NNE of Flomaton, Alabamausgs.gov
3/11/196:36 PM3.172.2 km5,000 m4km N of Flomaton, Alabamausgs.gov
5/16/086:39 PM3.186.2 km5,000 mAlabamausgs.gov
3/22/058:11 AM3.391.6 km5,000 mAlabamausgs.gov
9/30/032:28 AM3.349.5 km5,000 m3km E of Atmore, Alabamausgs.gov
10/28/979:00 AM369.8 km10,000 mAlabamausgs.gov
10/26/9711:27 PM3.769.8 km10,000 mAlabamausgs.gov
10/24/978:35 AM4.866.5 km10,000 mAlabamausgs.gov
5/4/973:39 AM3.159.6 km5,000 mAlabamausgs.gov
7/16/9310:54 AM3.787 km5,000 mAlabamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.