Danh mục tại Brush

Bãi đỗ xe tảiCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiNhà cung cấp nông cụNuôi trồngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêDịch vụ cây xanhAtm củaBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýDịch vụ tư vấn tài chínhLuật sưNgân hàngTổ chức tài chính
Hiển thị 1-50 của 86

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Brush

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế7428 years
Nhà hàng4425 years
Bất Động Sản3732 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật24
Các nha sĩ2320 years
Xây dựng các tòa nhà2137 years
Sửa chữa xe hơi2129 years
Mua sắm1928 years
Mua Sắm Khác1920 years
Tài chính khác16
Tôn giáo1674 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1626 years
Trạm xăng16
Học chung14
Thẩm mỹ viện1326 years
Quản lí công chúng1354 years
Luật sư hợp pháp1227 years
Giáo dục1233 years
Đấu giá1240 years

Thông tin về Brush

Khu vực2.3 mi²
Dân số4.895
Dân số nam2.200 (44.9%)
Dân số nữ2.695 (55.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+167.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.7%
Độ tuổi trung bình37.1 tuổi (Nam: 35.6, Nữ: 38.2)
Mã Vùng970
Các vùng lân cậnBrush
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ40.25887, -103.62384
Mã Bưu Chính80723

Bản đồ Brush

Bản đồ tương tác

Dân số Brush

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.8273.8164.9815.1684.8954.8744.865
Mật độ dân số788,7 / mi²1.647,2 / mi²2.150,1 / mi²2.230,8 / mi²2.113 / mi²2.103,9 / mi²2.100 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Brush từ 2000 đến 2020

Giảm 1.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Brush+167.9%+28.3%-1.7%
Colorado
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Brush

Tuổi trung vị: 37.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Brush37.1 yrs38.2 yrs35.6 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Brush

Mật độ dân số: 2.113 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Brush4.8952,317 sq mi2.113 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Brush

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Brush

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Brush

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Brush79,288 tn16.2 tn34,226 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Brush
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)79,288 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.2 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)34,226 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/6/164:57 PM387.5 km6,810 m8km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
6/1/143:35 AM3.286.7 km1,200 m9km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
9/14/6510:46 PM3.692.3 km5,000 mColoradousgs.gov
12/5/621:48 PM3.892.3 km33,000 mColoradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.