Danh mục tại Brownwood, Texas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Brownwood, Texas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 362 | 27 years |
| Bất Động Sản | 147 | 28 years |
| Nhà hàng | 138 | 33 years |
| Mua sắm | 120 | 30 years |
| Tôn giáo | 104 | 42 years |
| Quản lí công chúng | 94 | 47 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 88 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 77 | 34 years |
| Dịch vụ tài chính | 75 | 37 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 73 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 71 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 71 | 32 years |
| Tài chính khác | 70 | 59 years |
| Công việc xã hội | 66 | 38 years |
| Ô tô | 62 | 38 years |
| Nhân viên kế toán | 52 | 37 years |
| Cửa hàng điện tử | 51 | 43 years |
| Các nha sĩ | 50 | 30 years |
Thông tin về Brownwood, Texas
| Khu vực | 14.8 mi² |
| Dân số | 17.637 |
| Dân số nam | 8.496 (48.2%) |
| Dân số nữ | 9.141 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +115.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.8% |
| Độ tuổi trung bình | 34.3 tuổi (Nam: 33, Nữ: 35.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $62.208 (2022) |
| Mã Vùng | 325 |
| Các vùng lân cận | Brownwood, Bellmead |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 31.70932, -98.99116 |
| Mã Bưu Chính | 76801, 76804 |
Bản đồ Brownwood, Texas
Bản đồ tương tác
Dân số Brownwood, Texas
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.183 | 13.548 | 18.932 | 18.969 | 17.637 | 17.191 | 17.741 |
| Mật độ dân số | 554,1 / mi² | 917,4 / mi² | 1.281,9 / mi² | 1.284,4 / mi² | 1.194,2 / mi² | 1.164 / mi² | 1.201,3 / mi² |
Thay đổi dân số Brownwood, Texas từ 2000 đến 2020
Giảm 6.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Brownwood, Texas | +115.5% | +30.2% | -6.8% |
| Texas | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Brownwood, Texas
Tuổi trung vị: 34.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Brownwood, Texas | 34.3 yrs | 35.5 yrs | 33 yrs |
| Texas | 33.8 yrs | 34.8 yrs | 32.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Brownwood, Texas
Mật độ dân số: 1.194 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Brownwood, Texas | 17.637 | 14,77 sq mi | 1.194 / mi² |
| Texas | 27,5 million | 268.596,2 sq mi | 103 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Brownwood, Texas
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Brownwood, Texas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Brownwood, Texas
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.246 | $30.664 | $35.826 | $35.568 | $38.072 | $48.517 | $46.457 | $62.208 |
| Tổng GDP | $55,4 Tr | $63,2 Tr | $73,6 Tr | $72,2 Tr | $79,4 Tr | $100,5 Tr | $91,6 Tr | $121,5 Tr |
Phát thải CO2 của Brownwood, Texas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Brownwood, Texas | 297,666 tn | 16.88 tn | 20,155.6 tons/mi² |
| Texas | 488,896,034 tn | 17.76 tn | 1,820.2 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 297,666 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.88 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,155.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Brownwood, Texas
Brownwood là một thành phố thuộc quận Brown, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 19288 người.
Trang Wikipedia về Brownwood, Texas
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
