Danh mục tại Browns Summit
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNgười trồng trọtNuôi trồngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công sànNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ sửa chữa điều hòaLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhThợ KhóaAtm của
Hiển thị 1-50 của 90
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Browns Summit
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 36 | 23 years |
| Xây dựng cảnh quan | 33 | 27 years |
| Tôn giáo | 27 | 54 years |
| Mua sắm | 26 | 34 years |
| Ngành xây dựng khác | 22 | — |
| Quản lí đoàn thể | 21 | 22 years |
| Sức khoẻ và y tế | 19 | 17 years |
| Bất Động Sản | 18 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 36 years |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 21 years |
| Xây dựng | 15 | — |
| Mua Sắm Khác | 12 | 28 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 11 | 20 years |
| Bán sỉ máy móc | 10 | 27 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 9 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 9 | 27 years |
| Sơn và sơn nhà thầu | 9 | 30 years |
| Thợ Khóa | 9 | 37 years |
| Giáo dục | 9 | — |
Bản đồ Browns Summit
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Browns Summit
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Browns Summit
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Browns Summit
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/10/28 | 3:00 AM | 4.6 | 91.1 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


