Danh mục tại Browns, Illinois
Thông tin về Browns, Illinois
| Khu vực | 0.3 mi² |
| Dân số | 111 |
| Dân số nam | 60 (53.8%) |
| Dân số nữ | 51 (46.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +27.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -5.9% |
| Độ tuổi trung bình | 50.2 tuổi (Nam: 51, Nữ: 49.4) |
| Mã Vùng | 618 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.37699, -87.98309 |
| Mã Bưu Chính | 62818 |
Bản đồ Browns, Illinois
Bản đồ tương tác
Dân số Browns, Illinois
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 87 | 95 | 118 | 110 | 111 |
| Mật độ dân số | 300,4 / mi² | 328,1 / mi² | 407,5 / mi² | 379,9 / mi² | 383,3 / mi² |
Thay đổi dân số Browns, Illinois từ 2000 đến 2015
Giảm 6.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Browns, Illinois | +26.4% | +15.8% | -6.8% |
| Illinois | +16.7% | +9.7% | +3.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Browns, Illinois
Tuổi trung vị: 50.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Browns, Illinois | 50.2 yrs | 49.4 yrs | 51 yrs |
| Illinois | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Browns, Illinois
Mật độ dân số: 383 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Browns, Illinois | 111 | 0,29 sq mi | 383 / mi² |
| Illinois | 13 million | 57.913,5 sq mi | 224 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Browns, Illinois
Dân số ước tính từ 1000 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Browns, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Browns, Illinois | 2,397 tn | 21.6 tn | 8,278.7 tons/mi² |
| Illinois | 259,471,379 tn | 20 tn | 4,480.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,397 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 8,278.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/19/17 | 11:47 AM | 3.8 | 8.2 km | 11,680 m | 13km W of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 9/9/17 | 4:15 AM | 3.06 | 8.1 km | 11,760 m | 13km W of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 5/30/15 | 12:41 AM | 3.4 | 33.9 km | 25,850 m | 9km N of Fairfield, Illinois | usgs.gov |
| 11/20/12 | 11:28 PM | 3.6 | 11.2 km | 18,560 m | 13km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 5/10/12 | 10:54 PM | 3.1 | 65.9 km | 10,700 m | 13km WNW of Bicknell, Indiana | usgs.gov |
| 7/18/08 | 2:58 AM | 3.1 | 10.6 km | 18,280 m | 12km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 6/5/08 | 7:13 AM | 3.4 | 14.9 km | 16,239 m | 8km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 5/1/08 | 5:30 AM | 3.3 | 13.7 km | 14,320 m | 9km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 4/25/08 | 5:31 PM | 3.7 | 12.6 km | 12,980 m | 10km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
| 4/21/08 | 5:38 AM | 4 | 12.2 km | 18,290 m | 10km WNW of Mount Carmel, Illinois | usgs.gov |
Browns, Illinois
Browns là một làng thuộc quận Edwards, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của làng này là 134 người.
Trang Wikipedia về Browns, IllinoisVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

