Danh mục tại Bronston
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức tôn giáoTôn giáoNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu xây dựng tòa nhàĐơn vị cung cấp giải tríDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhXưởng sửa chữa thuyềnNghĩa trangDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiĐại lý bán thuyềnKho chứa thuyềnCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bronston
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 16 | 36 years | 4.3 |
| Thuyền | 8 | 31 years | 4.4 |
| Tôn giáo | 7 | — | 4.9 |
| Nhà thờ | 7 | — | 4.9 |
| Đồ Thể Thao | 5 | 29 years | 4.2 |
| Cửa hàng kim loạt | 5 | — | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 5 | — | 4.3 |
Bản đồ Bronston
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bronston
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/27/09 | 11:20 AM | 3.2 | 49.8 km | 26,080 m | 4km NE of Williamsburg, Kentucky | usgs.gov |
| 9/17/04 | 3:21 PM | 3.7 | 55.4 km | 1,290 m | 8km ESE of Corbin, Kentucky | usgs.gov |
| 1/17/99 | 6:38 PM | 3 | 84.3 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 8/28/83 | 10:45 PM | 3.1 | 76.9 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 1/19/76 | 6:20 AM | 4 | 72 km | 5,000 m | eastern Kentucky | usgs.gov |
| 9/7/56 | 1:35 PM | 4.1 | 95.8 km | 5,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 1/2/54 | 3:25 AM | 4.3 | 92.8 km | — | eastern Kentucky | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

