Danh mục tại Bridgeville, Pennsylvania

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉGia công kim loạiNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp cửaNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị văn phòngNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng đồng phụcCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCông ty gaCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ phân phốiDịch vụ thưDịch vụ tiêu hủy tài liệuDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcHội hưu tríNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ Công giáo
Hiển thị 1-50 của 328

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bridgeville, Pennsylvania

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế25027 years
Quản lí đoàn thể12828 years
Nhà hàng12428 years
Mua sắm9933 years
Xây dựng các tòa nhà9830 years
Bất Động Sản8730 years
Cửa hàng điện tử8327 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật7628 years
Dịch vụ tài chính6424 years
Bán sỉ máy móc6036 years
Các nha sĩ5030 years
Sửa chữa xe hơi4943 years
Luật sư hợp pháp4824 years
Tài chính khác4644 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc4435 years
Nhân viên kế toán4234 years
Tiệm cắt tóc4028 years

Thông tin về Bridgeville, Pennsylvania

Khu vực1.1 mi²
Dân số4.173
Dân số nam2.016 (48.3%)
Dân số nữ2.157 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+24.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-17.4%
Độ tuổi trung bình43.9 tuổi (Nam: 41.6, Nữ: 46.1)
Mã Vùng412, 724
Các vùng lân cậnFar South/South Hills, Scott Township, Collier Township, Mount Lebanon, North Side
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.35618, -80.11006
Mã Bưu Chính15017

Bản đồ Bridgeville, Pennsylvania

Bản đồ tương tác

Dân số Bridgeville, Pennsylvania

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.3564.3875.0554.6394.1734.1174.195
Mật độ dân số2.959 / mi²3.868 / mi²4.457 / mi²4.090,2 / mi²3.679,3 / mi²3.630 / mi²3.698,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bridgeville, Pennsylvania từ 2000 đến 2020

Giảm 17.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bridgeville, Pennsylvania+24.3%-4.9%-17.4%
Pennsylvania
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bridgeville, Pennsylvania

Tuổi trung vị: 43.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bridgeville, Pennsylvania43.9 yrs46.1 yrs41.6 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bridgeville, Pennsylvania

Mật độ dân số: 3.679 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bridgeville, Pennsylvania4.1731,134 sq mi3.679 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bridgeville, Pennsylvania

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bridgeville, Pennsylvania

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bridgeville, Pennsylvania

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bridgeville, Pennsylvania

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bridgeville, Pennsylvania

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bridgeville, Pennsylvania74,437 tn17.84 tn65,630.6 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bridgeville, Pennsylvania
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)74,437 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.84 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)65,630.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/31/118:05 PM497.9 km5,000 mYoungstown-Akron urban area, Ohiousgs.gov

Bridgeville, Pennsylvania

Bridgeville là một thị trấn thuộc quận Allegheny, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thị trấn này là 5148 người.

Trang Wikipedia về Bridgeville, Pennsylvania
Hình ảnh về Bridgeville, Pennsylvania

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.