Danh mục tại Bricktown

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn dược phẩmGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNgười mua kim cươngNgười mua trang sứcNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp mái hiênNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy đóng tàu
Hiển thị 1-50 của 658

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bricktown

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế73324 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật39833 years
Luật sư hợp pháp28633 years
Xây dựng các tòa nhà25227 years
Nhà hàng24027 years
Ngành xây dựng khác19528 years
Các nha sĩ19329 years
Mua sắm18831 years
Bất Động Sản18527 years
Quản lí đoàn thể17924 years
Tài chính khác11563 years
Cửa hàng điện tử10529 years
Xây dựng cảnh quan10227 years
Mua Sắm Khác9232 years

Thông tin về Bricktown

Khu vực34.4 mi²
Dân số79.642
Dân số nam38.128 (47.9%)
Dân số nữ41.514 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-15.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.1%
Độ tuổi trung bình44.3 tuổi (Nam: 42.5, Nữ: 45.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$81.983 (2022)
Mã Vùng732
Các vùng lân cậnBrick, Township of Brick Center, Cedarcroft, Lakewood, Leisure Village
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.05928, -74.13708
Mã Bưu Chính08723

Bản đồ Bricktown

Bản đồ tương tác

Dân số Bricktown

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số94.51067.08866.87178.89279.64280.81284.299
Mật độ dân số2.750,3 / mi²1.952,3 / mi²1.946 / mi²2.295,8 / mi²2.317,7 / mi²2.351,7 / mi²2.453,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bricktown từ 2000 đến 2020

Tăng 19.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bricktown-15.7%+18.7%+19.1%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bricktown

Tuổi trung vị: 44.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bricktown44.3 yrs45.8 yrs42.5 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bricktown

Mật độ dân số: 2.318 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bricktown79.64234,36 sq mi2.318 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bricktown

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bricktown

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bricktown

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bricktown

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bricktown

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bricktown

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$32.059$36.704$54.742$52.416$52.820$80.265$84.291$81.983
Tổng GDP$1,7 T$2 T$3,3 T$3,4 T$3,6 T$5,7 T$6,2 T$6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Bricktown

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bricktown1,511,873 tn18.98 tn43,997 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bricktown
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,511,873 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.98 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)43,997 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2.1)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/9/928:50 AM3.137.9 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.783 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.588.1 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.179.8 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.531 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.182.8 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.882.3 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.182.7 kmNew Jerseyusgs.gov
8/10/847:07 PM5.561.2 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.