Danh mục tại Brandon

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại lý xe FiatĐại lý xe giải trí & Xe tiện íchĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp thiết bị kéo xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng bán buôn hoaCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn máy tínhDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sơn bột tĩnh điệnĐồ thủ công mỹ nghệMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lưới
Hiển thị 1-50 của 936

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Brandon

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế2,12525 years
Bất Động Sản73824 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật59930 years
Nhà hàng56428 years
Mua sắm46428 years
Các nha sĩ40329 years
Luật sư hợp pháp34125 years
Thẩm mỹ viện30822 years
Quản lí đoàn thể29921 years
Tiệm cắt tóc29122 years
Tài chính khác27642 years
Dịch vụ tài chính27025 years
Cửa hàng điện tử25526 years
Cửa hàng quần áo24229 years
Sửa chữa xe hơi22125 years
Xây dựng các tòa nhà21825 years

Thông tin về Brandon

Khu vực35.4 mi²
Dân số128.653
Dân số nam62.454 (48.5%)
Dân số nữ66.199 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+192.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+51.6%
Độ tuổi trung bình34.8 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 36)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.041 (2022)
Mã Vùng813
Các vùng lân cậnBloomingdale Ridge, Limona Improvement, Brandon, Bloomingdale, Seffner Community Alliance
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ27.93780, -82.28592
Mã Bưu Chính3350833509335103351133583

Bản đồ Brandon

Bản đồ tương tác

Dân số Brandon

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số43.98268.01784.877114.085128.653132.840136.833
Mật độ dân số1.243,3 / mi²1.922,7 / mi²2.399,2 / mi²3.224,9 / mi²3.636,7 / mi²3.755 / mi²3.867,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Brandon từ 2000 đến 2020

Tăng 51.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Brandon+192.5%+89.1%+51.6%
Florida
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Brandon

Tuổi trung vị: 34.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Brandon34.8 yrs36 yrs33.7 yrs
Florida41.8 yrs43.2 yrs40.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Brandon

Mật độ dân số: 3.637 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Brandon128.65335,38 sq mi3.637 / mi²
Florida20,3 million65.757,1 sq mi308 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Brandon

Dân số ước tính từ 1910 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Brandon

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Brandon

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Brandon

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Brandon

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Brandon

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$35.186$36.170$39.826$43.895$45.825$49.508$48.105$51.041
Tổng GDP$987,8 Tr$1,1 T$1,4 T$1,7 T$1,9 T$2,3 T$2,4 T$2,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Brandon

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Brandon2,024,444 tn15.74 tn57,225.5 tons/mi²
Florida302,482,610 tn14.93 tn4,600 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Brandon
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,024,444 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.74 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)57,225.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.