Danh mục tại Brainerd, Minnesota
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Brainerd, Minnesota
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 594 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 180 | 30 years |
| Mua sắm | 170 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 166 | 30 years |
| Bất Động Sản | 164 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 132 | 30 years |
| Nhà hàng | 128 | 34 years |
| Ngành xây dựng khác | 124 | 32 years |
| Quản lí công chúng | 116 | 53 years |
| Sửa chữa xe hơi | 108 | 32 years |
| Công việc xã hội | 104 | 33 years |
| Quản lí đoàn thể | 91 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 87 | 27 years |
| Các nha sĩ | 80 | 29 years |
| Tôn giáo | 78 | 48 years |
| Dịch vụ tài chính | 75 | 34 years |
| Xây dựng cảnh quan | 72 | 23 years |
Thông tin về Brainerd, Minnesota
| Khu vực | 12.8 mi² |
| Dân số | 15.288 |
| Dân số nam | 7.269 (47.5%) |
| Dân số nữ | 8.019 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +47.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +27.5% |
| Độ tuổi trung bình | 32.7 tuổi (Nam: 31, Nữ: 34.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $42.871 (2022) |
| Mã Vùng | 218, 320 |
| Các vùng lân cận | Downtown Brainerd, Brainerd, 161825369, Cobblecrest, Downtown St. Cloud |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.35802, -94.20083 |
| Mã Bưu Chính | 56401 |
Bản đồ Brainerd, Minnesota
Bản đồ tương tác
Dân số Brainerd, Minnesota
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.366 | 11.882 | 11.994 | 14.313 | 15.288 | 16.321 | 17.391 |
| Mật độ dân số | 810,5 / mi² | 929 / mi² | 937,8 / mi² | 1.119,1 / mi² | 1.195,3 / mi² | 1.276,1 / mi² | 1.359,8 / mi² |
Thay đổi dân số Brainerd, Minnesota từ 2000 đến 2020
Tăng 27.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Brainerd, Minnesota | +47.5% | +28.7% | +27.5% |
| Minnesota | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Brainerd, Minnesota
Tuổi trung vị: 32.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Brainerd, Minnesota | 32.7 yrs | 34.5 yrs | 31 yrs |
| Minnesota | 38 yrs | 39.1 yrs | 37 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Brainerd, Minnesota
Mật độ dân số: 1.195 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Brainerd, Minnesota | 15.288 | 12,79 sq mi | 1.195 / mi² |
| Minnesota | 5,5 million | 86.935,3 sq mi | 63 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Brainerd, Minnesota
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Brainerd, Minnesota
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Brainerd, Minnesota
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Brainerd, Minnesota
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Brainerd, Minnesota
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $30.200 | $30.241 | $37.065 | $45.284 | $43.186 | $43.705 | $42.762 | $42.871 |
| Tổng GDP | $252,7 Tr | $275,8 Tr | $368,8 Tr | $482 Tr | $488,8 Tr | $520,1 Tr | $535,3 Tr | $551,4 Tr |
Phát thải CO2 của Brainerd, Minnesota
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Brainerd, Minnesota | 289,802 tn | 18.96 tn | 22,659.1 tons/mi² |
| Minnesota | 113,067,388 tn | 20.66 tn | 1,300.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 289,802 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.96 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,659.1 tons/mi² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/3/17 | 9:30 PM | 4.3 | 23.9 km | — | Minnesota | usgs.gov |
Brainerd, Minnesota
Brainerd, Minnesota là một thành phố nằm ở quận thuộc tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích km2, dân số theo điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người.
Trang Wikipedia về Brainerd, Minnesota
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

