Danh mục tại Bradford, Pennsylvania

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngBán sỉ chất đốtMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngCông ty gaDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnSở cảnh sátTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVAC
Hiển thị 1-50 của 212

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bradford, Pennsylvania

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế33836 years
Nhà hàng10431 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10432 years
Mua sắm8032 years
Luật sư hợp pháp6835 years
Giáo dục5879 years
Sửa chữa xe hơi5432 years
Tôn giáo5467 years
Quản lí công chúng5254 years
Xây dựng các tòa nhà5137 years
Nhân viên kế toán4040 years
Quản lí đoàn thể3726 years
Tài chính khác3649 years
Bất Động Sản3537 years
Tiệm cắt tóc3432 years
Công việc xã hội3439 years

Thông tin về Bradford, Pennsylvania

Khu vực3.5 mi²
Dân số8.841
Dân số nam4.272 (48.3%)
Dân số nữ4.569 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+33.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-3.9%
Độ tuổi trung bình37.7 tuổi (Nam: 35.8, Nữ: 39.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$33.233 (2022)
Mã Vùng814
Các vùng lân cậnBradford, Coatesville, Downtown Bradford PA
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.95590, -78.64392

Bản đồ Bradford, Pennsylvania

Bản đồ tương tác

Dân số Bradford, Pennsylvania

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.6168.1099.2048.3458.8419.0599.118
Mật độ dân số1.917,2 / mi²2.349,9 / mi²2.667,2 / mi²2.418,3 / mi²2.562 / mi²2.625,2 / mi²2.642,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bradford, Pennsylvania từ 2000 đến 2020

Giảm 3.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bradford, Pennsylvania+33.6%+9%-3.9%
Pennsylvania
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bradford, Pennsylvania

Tuổi trung vị: 37.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bradford, Pennsylvania37.7 yrs39.6 yrs35.8 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bradford, Pennsylvania

Mật độ dân số: 2.562 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bradford, Pennsylvania8.8413,451 sq mi2.562 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bradford, Pennsylvania

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bradford, Pennsylvania

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bradford, Pennsylvania

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bradford, Pennsylvania

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bradford, Pennsylvania

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$21.178$25.735$34.422$35.489$39.607$35.655$32.795$33.233
Tổng GDP$77,2 Tr$93,4 Tr$116,6 Tr$116,9 Tr$128,1 Tr$112,8 Tr$103,3 Tr$105,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Bradford, Pennsylvania

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bradford, Pennsylvania144,964 tn16.4 tn42,008.8 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bradford, Pennsylvania
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)144,964 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)42,008.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Bradford, Pennsylvania

Bradford là một thành phố thuộc quận McKean, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 8770 người.

Trang Wikipedia về Bradford, Pennsylvania
Hình ảnh về Bradford, Pennsylvania

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.