Danh mục tại Boxboro
Sửa chữa xe hơiBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCác tổ chức thành viên khácCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt điệnNhà Thầu ChínhTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácThiết kế đặc biệtNhà hàngThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quanLuật sư hợp phápTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcMua sắmMua Sắm KhácCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Boxboro
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 24 | 36 years | 4.7 |
| Cửa hàng điện tử | 22 | 30 years | 4.4 |
| Quản lí đoàn thể | 21 | 23 years | 5 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 19 | 31 years | 4.8 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 37 years | 3.9 |
| Bất Động Sản | 15 | 31 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 14 | 22 years | 5 |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | 26 years | 3.8 |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 57 years | 4.9 |
| Giáo dục | 10 | 22 years | 4.2 |
| Thể thao và giải trí | 10 | 27 years | 4.2 |
| Dịch vụ nghiên cứu, phát triển và kiểm nghiệm | 10 | — | — |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | — | 4.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | 26 years | 4.1 |
| Công viên công cộng | 8 | — | 4.6 |
| Bán sỉ máy móc | 7 | 28 years | — |
| Nhà hàng | 7 | 25 years | 4.4 |
| Luật sư hợp pháp | 6 | — | 5 |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 6 | 23 years | 4.8 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 6 | — | — |
| Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng | 5 | — | 4 |
| Lập trình máy tính, thiết kế web | 5 | 21 years | — |
| Lắp đặt điện | 5 | — | 4.2 |
| Câu lạc bộ thể thao | 5 | — | 4.4 |
| Sản xuất xe cộ và máy móc | 5 | 30 years | — |
Hiển thị 1-25 của 26
Thông tin về Boxboro
| Mã Vùng | 978 |
| Các vùng lân cận | Boxborough, Warrendale, Back Bay West, Fenway/Kenmore, South Weymouth |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.49176, -71.52729 |
Bản đồ Boxboro
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Boxboro
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 88.2 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 9/26/10 | 3:28 AM | 3.15 | 92.5 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 63.2 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 58.3 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 59.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 92.1 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 58.7 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 63.8 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/6/92 | 3:38 PM | 3.4 | 92.5 km | 5,000 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 2.1 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

