Danh mục tại Bottineau

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn nông nghiệpChăn nuôi và trồng trọtNgười trồng trọtNhà máy lọc dầuNuôi trồngCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờNhà thờ LutheranPhòng cháy chữa cháy và cứu hộSở cảnh sátTổ chức cựu chiến binhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cắt cỏAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýKế toánNgân hàngNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩ
Hiển thị 1-50 của 69

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bottineau

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế35
Nhà hàng2925 years
Tôn giáo2769 years
Giáo dục2645 years
Quản lí công chúng2636 years
Mua sắm2233 years
Xây dựng các tòa nhà2229 years
Tài chính khác1543 years
Bất Động Sản1521 years
Luật sư hợp pháp14
Sửa chữa xe hơi1349 years
Dịch vụ tài chính13
Trạm xăng1147 years
Địa điểm cắm trại.11
Thẩm mỹ viện1134 years
Quản lí đoàn thể10
Chỗ ở khác1027 years

Thông tin về Bottineau

Khu vực1.2 mi²
Dân số1.250
Dân số nam585 (46.8%)
Dân số nữ665 (53.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-7.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-42.6%
Độ tuổi trung bình47.3 tuổi (Nam: 41.9, Nữ: 52)
Mã Vùng701
Các vùng lân cậnBottineau
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ48.82723, -100.44570
Mã Bưu Chính58318

Bản đồ Bottineau

Bản đồ tương tác

Dân số Bottineau

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.3471.7912.1771.8251.2501.2631.275
Mật độ dân số1.139,2 / mi²1.514,7 / mi²1.841,1 / mi²1.543,4 / mi²1.057,1 / mi²1.068,1 / mi²1.078,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bottineau từ 2000 đến 2020

Giảm 42.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bottineau-7.2%-30.2%-42.6%
Bắc Dakota
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bottineau

Tuổi trung vị: 47.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bottineau47.3 yrs52 yrs41.9 yrs
Bắc Dakota37.1 yrs38.7 yrs35.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bottineau

Mật độ dân số: 1.057 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bottineau1.2501,182 sq mi1.057 / mi²
Bắc Dakota681.82470.698,3 sq mi9,6 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bottineau

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bottineau

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bottineau

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bottineau30,201 tn24.16 tn25,541 tons/mi²
Bắc Dakota13,690,735 tn20.08 tn193.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bottineau
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)30,201 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người24.16 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)25,541 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.