Danh mục tại Boring, Oregon
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng bán gỗGia công kim loạiNgười trồng trọtNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bịNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngXưởng máyDịch vụ hệ thống tự hoạiGiáo hội phi pháiNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường mầm non
Hiển thị 1-50 của 109
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Boring, Oregon
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 68 | 31 years |
| Ngành xây dựng khác | 47 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 41 | 25 years |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 41 | 38 years |
| Mua sắm | 40 | 29 years |
| Nhà hàng | 30 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 29 | 28 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 27 | 34 years |
| Nhà Thầu Chính | 26 | 34 years |
| Xây dựng cảnh quan | 20 | 29 years |
| Tôn giáo | 19 | 43 years |
| Bất Động Sản | 19 | 19 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 29 years |
| Cửa hàng kim loạt | 14 | 35 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 13 | — |
Bản đồ Boring, Oregon
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Boring, Oregon
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/15/18 | 3:45 AM | 3.08 | 61.6 km | 18,380 m | 6km SSE of Silverton, Oregon | usgs.gov |
| 12/14/17 | 1:24 AM | 3.96 | 47.3 km | 17,370 m | 12km S of Molalla, Oregon | usgs.gov |
| 10/4/16 | 4:29 AM | 3.03 | 51.5 km | 23,700 m | 4km WNW of Woodburn, Oregon | usgs.gov |
| 7/17/16 | 1:16 AM | 3.03 | 34.7 km | 26,650 m | 1km SSW of Beaverton, Oregon | usgs.gov |
| 4/7/14 | 3:33 AM | 3.32 | 41.6 km | 19,387 m | 6km NW of Sherwood, Oregon | usgs.gov |
| 1/31/13 | 1:03 AM | 3.66 | 54.5 km | 6,447 m | 3km ENE of Amboy, Washington | usgs.gov |
| 11/19/12 | 2:15 PM | 3.16 | 38.1 km | 19,797 m | Portland urban area, Oregon | usgs.gov |
| 9/8/12 | 4:57 AM | 3.54 | 42.3 km | 23,810 m | Oregon | usgs.gov |
| 5/14/10 | 7:03 PM | 3 | 49.4 km | 3,743 m | Mount Hood area, Oregon | usgs.gov |
| 9/24/07 | 6:20 AM | 3.6 | 63 km | 23,430 m | Oregon | usgs.gov |
Boring, Oregon
Boring là một cộng đồng chưa hợp nhất trong Quận Clackamas, Oregon, Hoa Kỳ. Nó nằm dọc theo Xa lộ Oregon 212, khoảng 8 dặm Anh về phía nam của Gresham và khoảng cách tương tự từ Clackamas. Cả hai thành phố vừa kể trên là ngoại ô của Portland.
Trang Wikipedia về Boring, Oregon
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


